qaqclsb.comVIEN
Lucky Steel Buildings
03 · Thiết bị & hiệu chuẩn03 · Equipment & Calibration

Thiết bị đo — chu kỳ hiệu chuẩn 12 thángMeasuring equipment — 12-month calibration cycle

Toàn bộ thiết bị đo được hiệu chuẩn định kỳ tại đơn vị được công nhận; tem và giấy hiệu chuẩn lưu trong hồ sơ chất lượng.All measuring equipment is calibrated periodically at an accredited body; calibration stickers and certificates are kept in the quality records.

Máy đo độ dày sơn phủ
Máy đo độ dày sơn phủMáy đo độ dày sơn phủ
Coating Thickness GaugeCoating Thickness Gauge
Hãng / ModelManufacturer / Model — ELCOMETER A456CFBSELCOMETER A456CFBS
Số sê-riSerial No. — YC17939YC17939
Số giấy chứng nhậnCertificate No. — C251124-65306C251124-65306
Chu kỳ hiệu chuẩnCalibration cycle — 12 tháng12 months
Máy đo độ nhám bề mặt
Máy đo độ nhám bề mặtMáy đo độ nhám bề mặt
Surface Roughness TesterSurface Roughness Tester
Hãng / ModelManufacturer / Model — ELCOMETER E224C-BIELCOMETER E224C-BI
Số sê-riSerial No. — YD24368YD24368
Số giấy chứng nhậnCertificate No. — C251124-65307C251124-65307
Chu kỳ hiệu chuẩnCalibration cycle — 12 tháng12 months
Thước kẹp điện tử
Thước kẹp điện tửThước kẹp điện tử
Digimatic CaliperDigimatic Caliper
Hãng / ModelManufacturer / Model — MITUTOYO CD-6"ASXMITUTOYO CD-6"ASX
Số sê-riSerial No. — A23228752A23228752
Số giấy chứng nhậnCertificate No. — C251124-65310C251124-65310
Chu kỳ hiệu chuẩnCalibration cycle — 12 tháng12 months
Thước đo mối hàn
Thước đo mối hànThước đo mối hàn
Welding GaugeWelding Gauge
Hãng / ModelManufacturer / Model — OEMOEM
Mã quản lýAsset No. — LUCKY181122-CTG01LUCKY181122-CTG01
Số giấy chứng nhậnCertificate No. — C251124-65309C251124-65309
Chu kỳ hiệu chuẩnCalibration cycle — 12 tháng12 months
Thước cuộn
Thước cuộnThước cuộn
Measuring TapeMeasuring Tape
Hãng / ModelManufacturer / Model — TOLSEN 36016TOLSEN 36016
Số sê-riSerial No. — LNE-37266LNE-37266
Số giấy chứng nhậnCertificate No. — C251124-65308C251124-65308
Chu kỳ hiệu chuẩnCalibration cycle — 12 tháng12 months
Nhiệt kế hồng ngoại
Nhiệt kế hồng ngoạiNhiệt kế hồng ngoại
Infrared ThermometerInfrared Thermometer
Hãng / ModelManufacturer / Model — FLUKE 59 MAX+FLUKE 59 MAX+
Số sê-riSerial No. — 53312377WS53312377WS
Số giấy chứng nhậnCertificate No. — C251124-65312C251124-65312
Chu kỳ hiệu chuẩnCalibration cycle — 12 tháng12 months
Ampe kìm đo AC/DC
Ampe kìm đo AC/DCAmpe kìm đo AC/DC
Clamp On AC/DC Hi TesterClamp On AC/DC Hi Tester
Hãng / ModelManufacturer / Model — HIOKI 3288HIOKI 3288
Số sê-riSerial No. — 220840331220840331
Số giấy chứng nhậnCertificate No. — C251124-65311C251124-65311
Chu kỳ hiệu chuẩnCalibration cycle — 12 tháng12 months

07 loại thiết bị đo · 07 giấy chứng nhận hiệu chuẩn · hiệu chuẩn bởi Hi-Tech Consultancy Calibration Measure Equipment Co., Ltd — công nhận theo VLAC · ILAC-MRA. Chỉ sử dụng thiết bị còn hiệu lực tem kiểm định.07 measuring instrument types · 07 calibration certificates · calibrated by Hi-Tech Consultancy Calibration Measure Equipment Co., Ltd — accredited per VLAC · ILAC-MRA. Only equipment with a valid calibration seal is used.

Lucky Steel Buildings

CÔNG TY CỔ PHẦN LUCKY STEEL BUILDINGS
VP: Lầu 6, Tòa nhà C.T, 56 Yên Thế, P.2, Q. Tân Bình, TP.HCM
Nhà máy: KCN Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thành Phố Hồ Chí Minh
LUCKY STEEL BUILDINGS JOINT STOCK COMPANY
Office: 6F, C.T Building, 56 Yen The St., Ward 2, Tan Binh Dist., HCMC
Factory: My Phuoc 3 IP, Thoi Hoa Ward, Ho Chi Minh City

qaqclsb.com · www.LuckySteel.vn

Liên hệ phòng QA/QCContact QA/QC Dept. →
NỘI DUNGCONTENTS
Giới thiệuAboutNhân sựOur TeamNăng lựcCapabilityHoạt độngActivitiesTrung tâm hỗ trợSupport Center
HỆ THỐNGSYSTEM
Quản lý vận hànhOperations management
TIÊU CHUẨNSTANDARDS
ISO 9001:2015ISO 14001:2015ISO 45001:2015EN ISO 3834-2:2021
© 2026 Lucky Steel Buildings JSC · QAQC Management System · QA/QC DEPARTMENT · REV.01 · 09-2026