01 · Chứng nhận hệ thống01 · System Certifications
03 chứng nhận hệ thốngThree system certifications
Hệ thống quản lý của nhà máy được các tổ chức chứng nhận độc lập đánh giá và cấp chứng nhận. Bấm vào bản scan để xem toàn khổ.The factory's management systems are audited and certified by independent certification bodies. Click a scan to view it full size.
ISO 9001:2015
Hệ thống quản lý chất lượngQuality management system
Tổ chức chứng nhậnCertification body — BV Certification Holding SAS, UK BranchBV Certification Holding SAS, UK Branch
Số chứng nhậnCertificate No. — VN013005VN013005
Hiệu lực đếnValid until — 05/02/202805/02/2028
ISO 14001:2015
Hệ thống quản lý môi trườngEnvironmental management system
Tổ chức chứng nhậnCertification body — LL-C (Certification) Czech Republic a.s.LL-C (Certification) Czech Republic a.s.
Số chứng nhậnCertificate No. — 840562840562
Hiệu lực đếnValid until — 16/04/202816/04/2028
EN ISO 3834-2:2021
Yêu cầu chất lượng toàn diện cho hàn nóng chảyComprehensive quality requirements for fusion welding
Tổ chức chứng nhậnCertification body — Bureau Veritas VietnamBureau Veritas Vietnam
Số chứng nhậnCertificate No. — INY-CER/24/0340 Rev.0INY-CER/24/0340 Rev.0
Hiệu lực đếnValid until — 17/06/202717/06/2027
02 · Chứng chỉ cá nhân02 · Personnel Certificates
Trưởng phòng QA/QC — Trương Văn ĐạiQA/QC Manager — Truong Van Dai
Điều phối viên hàn theo ISO 14731:2019, kiêm giám sát hàn và kiểm tra không phá huỷ bậc II.Welding coordinator per ISO 14731:2019, also welding supervisor and NDT Level II inspector.
CSWIP 3.1
Welding InspectorWelding Inspector
Tổ chức cấpIssuing body — TWI, United KingdomTWI, United Kingdom
Số chứng chỉCertificate No. — 509543509543
Chuẩn áp dụngStandard — Level C · ISO 14731:2019Level C · ISO 14731:2019
NDT MT Level II
Kiểm tra bột từ tínhMagnetic Particle Testing
Tổ chức cấpIssuing body — AITECH JSCAITECH JSC
Số chứng chỉCertificate No. — 0625017806250178
Chuẩn áp dụngStandard — AIT-NDT-WP-001 · ASNT SNT-TC-1A (2024 Ed.)AIT-NDT-WP-001 · ASNT SNT-TC-1A (2024 Ed.)
NDT UT Level II
Kiểm tra siêu âmUltrasonic Testing
Tổ chức cấpIssuing body — AITECH JSCAITECH JSC
Số chứng chỉCertificate No. — 1125015411250154
Chuẩn áp dụngStandard — AIT-NDT-WP-001 · ASNT SNT-TC-1A (2024 Ed.)AIT-NDT-WP-001 · ASNT SNT-TC-1A (2024 Ed.)
03 · Thiết bị & hiệu chuẩn03 · Equipment & Calibration
Thiết bị đo — chu kỳ hiệu chuẩn 12 thángMeasuring equipment — 12-month calibration cycle
Toàn bộ thiết bị đo được hiệu chuẩn định kỳ tại đơn vị được công nhận; tem và giấy hiệu chuẩn lưu trong hồ sơ chất lượng.All measuring equipment is calibrated periodically at an accredited body; calibration stickers and certificates are kept in the quality records.
Máy đo độ dày sơn phủMáy đo độ dày sơn phủ
Coating Thickness GaugeCoating Thickness Gauge
Hãng / ModelManufacturer / Model — ELCOMETER A456CFBSELCOMETER A456CFBS
Số sê-riSerial No. — YC17939YC17939
Số giấy chứng nhậnCertificate No. — C251124-65306C251124-65306
Chu kỳ hiệu chuẩnCalibration cycle — 12 tháng12 months
Máy đo độ nhám bề mặtMáy đo độ nhám bề mặt
Surface Roughness TesterSurface Roughness Tester
Hãng / ModelManufacturer / Model — ELCOMETER E224C-BIELCOMETER E224C-BI
Số sê-riSerial No. — YD24368YD24368
Số giấy chứng nhậnCertificate No. — C251124-65307C251124-65307
Chu kỳ hiệu chuẩnCalibration cycle — 12 tháng12 months
Thước kẹp điện tửThước kẹp điện tử
Digimatic CaliperDigimatic Caliper
Hãng / ModelManufacturer / Model — MITUTOYO CD-6"ASXMITUTOYO CD-6"ASX
Số sê-riSerial No. — A23228752A23228752
Số giấy chứng nhậnCertificate No. — C251124-65310C251124-65310
Chu kỳ hiệu chuẩnCalibration cycle — 12 tháng12 months
Thước đo mối hànThước đo mối hàn
Welding GaugeWelding Gauge
Hãng / ModelManufacturer / Model — OEMOEM
Mã quản lýAsset No. — LUCKY181122-CTG01LUCKY181122-CTG01
Số giấy chứng nhậnCertificate No. — C251124-65309C251124-65309
Chu kỳ hiệu chuẩnCalibration cycle — 12 tháng12 months
Thước cuộnThước cuộn
Measuring TapeMeasuring Tape
Hãng / ModelManufacturer / Model — TOLSEN 36016TOLSEN 36016
Số sê-riSerial No. — LNE-37266LNE-37266
Số giấy chứng nhậnCertificate No. — C251124-65308C251124-65308
Chu kỳ hiệu chuẩnCalibration cycle — 12 tháng12 months
Nhiệt kế hồng ngoạiNhiệt kế hồng ngoại
Infrared ThermometerInfrared Thermometer
Hãng / ModelManufacturer / Model — FLUKE 59 MAX+FLUKE 59 MAX+
Số sê-riSerial No. — 53312377WS53312377WS
Số giấy chứng nhậnCertificate No. — C251124-65312C251124-65312
Chu kỳ hiệu chuẩnCalibration cycle — 12 tháng12 months
Ampe kìm đo AC/DCAmpe kìm đo AC/DC
Clamp On AC/DC Hi TesterClamp On AC/DC Hi Tester
Hãng / ModelManufacturer / Model — HIOKI 3288HIOKI 3288
Số sê-riSerial No. — 220840331220840331
Số giấy chứng nhậnCertificate No. — C251124-65311C251124-65311
Chu kỳ hiệu chuẩnCalibration cycle — 12 tháng12 months
07 loại thiết bị đo · 07 giấy chứng nhận hiệu chuẩn · hiệu chuẩn bởi Hi-Tech Consultancy Calibration Measure Equipment Co., Ltd — công nhận theo VLAC · ILAC-MRA. Chỉ sử dụng thiết bị còn hiệu lực tem kiểm định.07 measuring instrument types · 07 calibration certificates · calibrated by Hi-Tech Consultancy Calibration Measure Equipment Co., Ltd — accredited per VLAC · ILAC-MRA. Only equipment with a valid calibration seal is used.
04 · Tiêu chuẩn áp dụng04 · Applied Standards
Tiêu chuẩn & hiệp hội áp dụngStandards & associations we apply
Bộ quy chuẩn thiết kế nền tảng mà nhà máy áp dụng cho kết cấu thép — làm cơ sở cho bản vẽ, chế tạo và nghiệm thu của từng dự án.The foundation design codes the plant applies to steel structures — the basis for drawings, fabrication and inspection on every project.
AISC
Viện Kết cấu thép Hoa KỳAmerican Institute of Steel Construction
Specification for Structural Steel Buildings — thiết kế kết cấu thép theo ứng suất cho phép.Specification for Structural Steel Buildings — structural steel design by allowable stress.
ASCE
Hội Kỹ sư Xây dựng Hoa KỳAmerican Society of Civil Engineers
Tải trọng thiết kế tối thiểu cho nhà và các công trình xây dựng.Minimum design loads for buildings and other structures.
AISI
Viện Sắt & Thép Hoa KỳAmerican Iron & Steel Institute
Sổ tay thiết kế cấu kiện thép tạo hình nguội.Cold-formed steel design manual.
IBC
Bộ luật Xây dựng Quốc tếInternational Building Code
Cơ sở tham chiếu về tải trọng khi thiết kế công trình.Reference for loading in building design.
AWS
Hội Hàn Hoa KỳAmerican Welding Society
Structural Welding Code — bộ quy chuẩn hàn kết cấu thép.Structural Welding Code — steel welding code.
MBMA
Hiệp hội Nhà sản xuất Nhà thép tiền chếMetal Building Manufacturers Association
Metal Building Systems Manual — hệ nhà thép tiền chế.Metal Building Systems Manual — pre-engineered building systems.