qaqclsb.comVIEN
Lucky Steel Buildings
01 · Kiểm soát chất lượng tại nhà máy01 · Quality control at the factory

Kiểm soát chất lượng theo 05 công đoạnProduction quality control in five stages

Mỗi công đoạn có điểm kiểm tra (checkpoint) và hồ sơ nghiệm thu riêng theo ITP đã được khách hàng phê duyệt.Each stage has its own checkpoint and inspection records per the customer-approved ITP.

ÁP DỤNG CHO MỌI DỰ ÁNAPPLIES TO EVERY PROJECT

05 công đoạn này được thực hiện cho tất cả dự án. Tuỳ ITP được duyệt, mỗi điểm có thể là nghiệm thu nội bộ hoặc nghiệm thu cùng khách hàng — tư vấn giám sát: các điểm Witness / Hold Point trong ITP được thông báo trước theo lịch nghiệm thu để khách hàng và tư vấn giám sát tham gia.These five stages are applied to every project. Depending on the approved ITP, each point may be an in-house inspection or a witness inspection with the customer and supervision consultant: Witness/Hold Points in the ITP are notified in advance so customers and supervision consultants can attend.

01
01 · Nghiệm thu vật tư đầu vào
Nghiệm thu vật tư đầu vàoIncoming Material Receiving Inspection
Nghiệm thu vật tưMaterial Receiving Inspection — Đối chiếu Mill Certificate, mác thép, kích thước, số lượng với PO & bản vẽCross-check Mill Certificate, steel grade, dimensions, quantity against PO & drawings
Lấy mẫuSampling — Cắt mẫu đại diện theo lô/heat number, đánh dấu truy xuấtCut representative samples per lot/heat number, mark for traceability
Thí nghiệm mẫuSample Testing — Gửi mẫu kiểm tra cơ lý tại phòng thí nghiệm được công nhậnSend samples for mechanical testing at an accredited laboratory

Vật tư chỉ được đưa vào sản xuất sau khi có kết quả nghiệm thu đạt yêu cầu.Material only enters production after inspection results confirm acceptance.

02
02 · Nghiệm thu tổ hợp & ráp hoàn thiện
Nghiệm thu tổ hợp & ráp hoàn thiệnFit-up & Sub-assembly Inspection
Ráp cấu kiệnComponent Assembly — Ráp các chi tiết theo bản vẽ shop drawing đã duyệtAssemble parts per the approved shop drawing
Kiểm tra vị trí lắp ghépFit-up Position Check — Đối chiếu vị trí bản mã, khoảng cách bulong, độ vuông gócCross-check gusset-plate position, bolt spacing, squareness
Kiểm tra kích thước tổng thểOverall Dimension Check — Chiều dài, tiết diện, dung sai theo tiêu chuẩn AISC/dự ánLength, cross-section, tolerance per AISC/project standard
Nghiệm thu chuyển bướcStage Release Sign-off — Ký xác nhận trước khi chuyển sang công đoạn hàn hoàn thiệnSign-off before moving to the completed-weld stage

Đây là điểm kiểm soát bắt buộc (Hold Point) trước khi hàn hoàn thiện — cấu kiện chỉ được hàn sau khi kích thước tổ hợp đạt yêu cầu, tránh phát sinh sai lệch không thể khắc phục.This is a mandatory Hold Point before final welding — components are only welded once fit-up dimensions are confirmed acceptable, preventing unrecoverable deviations.

03
03 · Nghiệm thu hàn hoàn thiện
Nghiệm thu hàn hoàn thiệnCompleted Weld Inspection
Nghiệm thu mối hàn (Visual)Weld Inspection (Visual) — Kiểm tra 100% bằng mắt & dưỡng đo mối hàn theo AWS D1.1100% visual inspection & weld-gauge measurement per AWS D1.1
Nghiệm thu NDT (MT / UT)NDT Inspection (MT / UT) — Kiểm tra không phá huỷ tại các vị trí mối hàn theo yêu cầu thiết kế/ITPNon-destructive testing at weld locations per design/ITP requirements

100% mối hàn được kiểm tra bằng mắt trước khi xét đến NDT. Vị trí, phương pháp & tỉ lệ NDT theo yêu cầu bản vẽ thiết kế và/hoặc ITP dự án.100% of welds undergo Visual Testing before NDT is considered. NDT location, method & extent per design drawing and/or project ITP requirements.

04
04 · Nghiệm thu phun bi làm sạch & sơn
Nghiệm thu phun bi làm sạch & sơnBlast Cleaning & Coating Inspection
Phun bi làm sạchBlast Cleaning — Đạt độ sạch Sa 2 hoặc Sa 2½ (ISO 8501-1) tuỳ yêu cầu dự ánAchieves Sa 2 or Sa 2½ cleanliness (ISO 8501-1) depending on project requirements
Kiểm tra độ nhámRoughness Check — Đo biên dạng nhám (profile) bằng máy đo chuyên dụngMeasure surface profile with a dedicated gauge
Sơn phủCoating Application — Sơn lót & sơn phủ theo hệ sơn được duyệtPrimer & topcoat applied per the approved coating system
Kiểm tra chiều dày lớp sơnCoating Thickness Check — Đo DFT (Dry Film Thickness) từng lớp bằng máy đo điện từMeasure DFT (Dry Film Thickness) per coat with an electromagnetic gauge

Toàn bộ thiết bị đo (máy đo độ nhám, máy đo chiều dày sơn) đều được hiệu chuẩn định kỳ — xem chi tiết tại mục Thiết bị đo & hiệu chuẩn.All measuring equipment (roughness gauge, coating thickness gauge) is calibrated on a regular schedule — see the Equipment Calibration section for details.

05
05 · Nghiệm thu đóng gói & vận chuyển
Nghiệm thu đóng gói & vận chuyểnPacking & Shipping Inspection
Kiểm tra trước đóng góiPre-Packing Inspection — Đối chiếu số lượng, mã hiệu cấu kiện với packing listCross-check component quantity & markings against the packing list
Bọc bảo vệProtective Wrapping — Bọc/lót chống trầy xước, chống ẩm trong vận chuyểnWrap/pad to prevent scratching and moisture damage in transit
Kiểm tra móc cẩu & chằng buộcLifting & Lashing Check — Đảm bảo an toàn khi nâng hạ & vận chuyểnEnsures safety during lifting & transport
Xuất hàngShipping — Đối chiếu chứng từ, ký biên bản giao nhậnCross-check documentation, sign the handover record

Đây là công đoạn nghiệm thu cuối cùng trước khi cấu kiện rời khỏi nhà máy — mọi sai lệch phải được xử lý trước bước này.This is the final inspection stage before components leave the factory — any deviation must be resolved before this step.

Lucky Steel Buildings

CÔNG TY CỔ PHẦN LUCKY STEEL BUILDINGS
VP: Lầu 6, Tòa nhà C.T, 56 Yên Thế, P.2, Q. Tân Bình, TP.HCM
Nhà máy: KCN Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thành Phố Hồ Chí Minh
LUCKY STEEL BUILDINGS JOINT STOCK COMPANY
Office: 6F, C.T Building, 56 Yen The St., Ward 2, Tan Binh Dist., HCMC
Factory: My Phuoc 3 IP, Thoi Hoa Ward, Ho Chi Minh City

qaqclsb.com · www.LuckySteel.vn

Liên hệ phòng QA/QCContact QA/QC Dept. →
NỘI DUNGCONTENTS
Giới thiệuAboutNhân sựOur TeamNăng lựcCapabilityHoạt độngActivitiesTrung tâm hỗ trợSupport Center
HỆ THỐNGSYSTEM
Quản lý vận hànhOperations management
TIÊU CHUẨNSTANDARDS
ISO 9001:2015ISO 14001:2015ISO 45001:2015EN ISO 3834-2:2021
© 2026 Lucky Steel Buildings JSC · QAQC Management System · QA/QC DEPARTMENT · REV.01 · 09-2026