User Guide & Permissions
Trang này mô tả nhiệm vụ, trách nhiệm và quyền thao tác của từng vị trí trong quy trình QA/QC tại Lucky Steel.
Mọi giới hạn liệt kê dưới đây đều được hệ thống tự động kiểm tra — nếu bạn không có quyền, nút/ô tương ứng sẽ bị khoá hoặc bị từ chối khi lưu.
Quy trình 1 dự án — theo đúng thứ tự thao tác
- Tạo dự án (Admin/QA) — nhập đủ 4 nhóm thông tin bắt buộc: Thông tin dự án, Thời gian, Nhà máy gia công, Nhân sự phụ trách (PMD/QC/QA). Sau khi tạo, hệ thống tự chuyển sang trang "Cập nhật" của dự án đó.
- Cập nhật (QC/QA) — QC và QA lần lượt điền ngày hoàn thành cho từng hạng mục hồ sơ/thí nghiệm mình phụ trách, ngay khi có chứng từ/kết quả thật.
- Lịch nghiệm thu (QC) — song song với bước 2, QC xếp lịch đi nghiệm thu tại nhà máy, ghi kết quả Đạt/Không đạt, rồi quay lại "Cập nhật" điền ngày tương ứng.
- Giao việc (Admin) — chỉ dùng khi cần đổi PMD/QC/QA/Sale phụ trách một dự án đang chạy (ví dụ nghỉ phép, quá tải việc) — không phải bước bắt buộc cho mọi dự án.
- Nhật ký — Admin/QA/QC/Oversee theo dõi tiến độ, dự án trễ, khối lượng công việc theo QC tại đây (PMD không còn truy cập được).
Dự án được tính 100% hoàn thành khi ô "Ngày có hồ sơ chất lượng" đã có ngày —
đây là chứng từ cuối cùng của phase nên có nó là coi như hồ sơ đủ để bàn giao (áp dụng từ 28-07-2026).
Nếu ô đó còn trống (hoặc đánh dấu "-" vì không áp dụng) thì vẫn tính theo cách cũ: đủ 17/17 hạng mục
hồ sơ/thí nghiệm có ngày, mục nào không áp dụng thì đánh dấu "-" và hệ thống tự loại khỏi cả tử số lẫn mẫu số.
Hệ thống tự tính, không cần ai duyệt thủ công.
Ngày hoàn thành lấy đúng ngày ghi trong ô "Ngày có hồ sơ chất lượng" (không phải ngày bấm lưu),
nên báo cáo sản lượng nằm đúng tháng phát sinh kể cả khi nhập bù sau.
Bảng phân quyền tổng quát
| Hành động | Admin | QA | QC | PMD | Oversee |
| Tạo dự án mới | ✓ | ✓ | — | không truy cập | — |
| Giao việc (đổi PMD/QC/QA/Sale) | ✓ | — | — | không truy cập | chỉ xem |
| Sửa thông tin gốc dự án | ✓ | ✓ | — | không truy cập | chỉ xem |
| Nhập checklist vào ô trống | ✓ | phần mình phụ trách | phần mình phụ trách | không truy cập | — |
| Sửa checklist đã có dữ liệu | ✓ mọi mục | ✓ mọi mục, kể cả của QC | chỉ tự sửa trong cùng ngày | không truy cập | — |
| Ghi chú ô "Trạng thái" | ✓ | ✓ | ✓ | không truy cập | — |
| Lịch nghiệm thu (xếp lịch/ghi kết quả) | ✓ | — | ✓ | không truy cập | chỉ xem |
| Xem lịch sử & khôi phục (rollback) | ✓ | — | — | không truy cập | — |
| Nhật ký | ✓ | ✓ | ✓ | không truy cập | ✓ |
| Dashboard (báo cáo hoạt động phòng) | ✓ | — | — | không truy cập | ✓ |
ADMIN
Quản lý hệ thống
Toàn quyền — hiện tại chỉ 1 người, danh sách Admin có thể thêm người thứ 2 sau này qua cột "Vai trò" trong 01_MasterData mà không cần sửa code.
Nhiệm vụ chính
- Cấp phát và quản lý mã PIN đăng nhập cho toàn bộ nhân sự (cột PIN trong sheet 01_MasterData).
- Xử lý mọi thay đổi mà QA/QC không tự làm được: sửa dữ liệu đã có do QC nhập sai quá thời hạn tự sửa, xử lý dữ liệu bất thường.
- Là người duy nhất được giao việc lại (đổi PMD/QC/QA/Sale) cho dự án đang chạy.
- Giám sát toàn bộ lịch sử thay đổi và khôi phục dữ liệu khi cần.
Quyền đặc biệt
- Sửa được bất kỳ ô nào, bất kỳ lúc nào, không giới hạn.
- Trang "Nhật ký" → mục "Lịch sử & khôi phục": chọn 1 dự án để xem toàn bộ lịch sử thay đổi, có thể:
- Khôi phục 1 ô lẻ — đưa đúng 1 trường về giá trị trước lần thay đổi đã chọn.
- Khôi phục cả dự án về 1 thời điểm — đưa toàn bộ các trường đã thay đổi về đúng trạng thái tại thời điểm đó (snapshot).
Không có cảnh báo tự động khi ai đó sửa đè dữ liệu — Admin chủ động vào Nhật ký xem log khi cần tra cứu.
QA
Quality Assurance — soát xét & tổng hợp hồ sơ
Vai trò rộng quyền nhất trong 3 vị trí thao tác hằng ngày — vừa nhập liệu, vừa có quyền soát xét/sửa lại phần của QC.
Nhiệm vụ chính
- Có thể tạo dự án mới trên trang "Tạo dự án" cùng với Admin.
- Điền 14/17 hạng mục hồ sơ/thí nghiệm (xem danh sách bên dưới) tại trang "Cập nhật". Các mục kéo thép/bu lông (CO/CQ, kẻ mẫu, thí nghiệm, kết quả) cho phép bấm "+ Thêm ngày" nếu dự án kéo nhiều lần.
- Soát xét lại 3 mục do QC nhập (CO/CQ thép, thông tin sơn, CO/CQ sơn) — nếu QC điền sai/thiếu, QA sửa trực tiếp được, không cần chờ Admin.
- Có thể sửa thông tin gốc dự án (khối lượng, thời gian, nhà máy...) nếu phát hiện sai sau khi tạo.
- Dự án nào không có kéo thép/bu lông/xà gồ (hoặc không áp dụng mục nào khác): gõ dấu "-" vào toàn bộ ô đó — hệ thống loại các ô "-" khỏi cả tử số lẫn mẫu số khi tính %, dự án vẫn đạt 100% khi các mục còn lại đã đủ.
14 hạng mục QA phụ trách
- Nghiệm thu thép (3/4 mục): Kẻ mẫu & chụp hình, ngày thí nghiệm, kết quả TN thép.
- Nghiệm thu bu lông (3/3 mục): CO/CQ bu lông, ngày TN, kết quả TN bu lông.
- Nghiệm thu xà gồ (3/3 mục): CO/CQ xà gồ, ngày TN, kết quả TN xà gồ.
- Nghiệm thu NDT (3/3 mục): Ngày NDT, hình ảnh/danh sách/bản vẽ NDT, kết quả NDT.
- Hồ sơ xuất hàng (2/2 mục): Hồ sơ chất lượng, BB nghiệm thu nội bộ.
Không được làm
- Không tự đổi PMD/QC/QA/Sale phụ trách dự án (chỉ Admin làm ở trang "Giao việc").
- Không xếp lịch/ghi kết quả ở trang "Lịch nghiệm thu" — đó là việc của QC.
QC
Quality Control — nghiệm thu tại nhà máy
Tập trung vào hiện trường: đi nghiệm thu tại nhà máy gia công và điền các mục liên quan trực tiếp đến vật tư nhận về.
Trình tự thao tác
- Đăng nhập, vào "Công việc của tôi" → chọn tên mình → xem danh sách dự án được giao.
- Vào "Lịch nghiệm thu" → xếp lịch đi nhà máy trong tuần, chọn nhà máy + dự án.
- Sau khi nghiệm thu xong, quay lại "Lịch nghiệm thu" ghi Tổng số cấu kiện đã kiểm tra và Số không đạt (cần tái kiểm) — để trống Tổng số cấu kiện nghĩa là "Chưa có kết quả". Ví dụ kiểm 15 cấu kiện, 5 cái không đạt: ghi Tổng=15, Không đạt=5, hệ thống tự tính Đạt=10.
- Vào "Cập nhật" → chọn đúng dự án → điền ngay ngày hoàn thành cho 3 mục mình phụ trách khi có chứng từ/kết quả thật (không cần chờ ai xác nhận).
3 hạng mục QC phụ trách
- Ngày nhận CO/CQ thép
- Ngày có thông tin sơn
- Ngày nhận CO/CQ sơn
Quy tắc sửa lại nếu điền nhầm
- Được tự sửa lại trong cùng ngày đã nhập nếu phát hiện điền sai.
- Qua ngày hôm sau, ô đó tự khoá lại — muốn sửa phải nhờ QA hoặc Admin. Mọi lần sửa (kể cả tự sửa) đều được ghi lại đầy đủ: ai sửa, sửa gì, lúc nào.
Không được làm
- Không tạo được dự án mới, không đổi được người phụ trách.
- Không đụng được vào 14 mục còn lại (thuộc QA) hoặc thông tin gốc dự án.
PMD
Project Management
Không còn quyền đăng nhập/truy cập hệ thống này (chốt 2026-07-22).
PMD chỉ còn là một nhãn tham chiếu — Admin/QA vẫn gán tên "PMD phụ trách" cho dự án ở trang "Giao việc"/"Tạo dự án" như trước, nhưng người đó không tự đăng nhập/xem app được nữa. Cần theo dõi tiến độ thì báo Admin xuất/gửi thông tin.
OVERSEE
Ban lãnh đạo / Quản lý cấp cao — theo dõi tổng quan
Vai trò chỉ xem tuyệt đối (view-only) trên toàn bộ hệ thống — dành cho BOD và các quản lý cần nắm tình hình mà không trực tiếp vận hành app. Xem như đọc 1 file báo cáo — không thao tác gì được.
Nhiệm vụ chính
- Đăng nhập xem toàn bộ các trang: Dashboard, Nhật ký, Giao việc, Cập nhật, Lịch nghiệm thu, Hướng dẫn — để nắm tiến độ, phân bổ nhân sự, tình trạng hồ sơ từng dự án.
Không được làm
- Không tạo, không sửa, không xoá bất kỳ dữ liệu nào — kể cả ô "Trạng thái / Ghi chú" cũng không ghi được.
- Mọi ô nhập liệu trên trang "Cập nhật" đều hiển thị dạng khoá (chỉ đọc).
- Không xếp lịch/ghi kết quả ở "Lịch nghiệm thu", không đổi người phụ trách ở "Giao việc".
Nếu Oversee phát hiện dữ liệu sai hoặc cần thay đổi, báo lại cho Admin xử lý.
Cách tính "Năng suất QC" & KPI (Dashboard + Nhật ký — chỉ Admin/Oversee xem được)
Từ 2026-07-25 hợp nhất: chỉ còn MỘT thước đo năng suất theo tấn/tháng — con số xét "Đạt KPI" cũng chính là con số năng suất. Quy công cho người THỰC TẾ đi kiểm (log Lịch nghiệm thu); khối lượng phân bổ (cột QC ở dữ liệu dự án) chỉ để đối chiếu, KHÔNG xét Đạt/Chưa.
Nền tảng: Tấn thực kiểm/tháng
- = tổng Khối lượng các phase QC đã đi kiểm (có kết quả Đạt/Không đạt) trong kỳ ÷ số tháng của kỳ. 1 phase = 1 Mã dự án + 1 Building; mỗi phase tính khối lượng 1 lần dù đi kiểm nhiều lượt.
- Lượt "Chưa có kết quả" không được tính. KPI tính toàn bộ khối lượng (không lọc riêng thép đen).
Bảng A — KPI (trang "Dashboard")
- Đạt KPI ⇔ Tấn thực kiểm/tháng ≥ 150 (OKR 2026). Đây là con số năng suất chính, tô xanh/đỏ theo Đạt/Chưa.
- Cột Tấn phân bổ = khối lượng các phase được giao cho QC ÷ số tháng — chỉ để so "được giao vs thực làm", không đổi Đạt/Chưa. Cột Đúng hạn = % hồ sơ dự án QC phụ trách hoàn thành trong hạn.
Bảng B — Xếp hạng công bằng (trang "Nhật ký")
- Tấn quy đổi/tháng = Tấn thực kiểm/tháng × Hệ số di chuyển/phân mảnh — dùng để XẾP HẠNG (không đổi Đạt/Chưa).
- Hệ số di chuyển/phân mảnh = (Hệ số khoảng cách bình quân của các nhà máy QC đã kiểm) × (1 + 0.05 × số lần phân mảnh, tối đa +50%). "Phân mảnh" = mỗi ngày QC đi ≥2 nhà máy khác nhau. Bù cho QC đi xa / chạy nhiều điểm trong ngày.
- Số lỗi phát hiện (số cấu kiện Không đạt) để CỘT RIÊNG, KHÔNG cộng vào tấn — để việc tìm nhiều lỗi không vừa được tính "năng suất cao" vừa làm tụt KPI chất lượng (First-Time-Right).
Ví dụ minh hoạ
Tháng 7, QC Vân đi kiểm 2 phase: LE0331/B1P1 (nhà máy HKLA, hệ số k/c 1.3, 40 tấn) và LV0301/B2P1 (nhà máy TQ, hệ số 1.5, 80 tấn); có 1 ngày chạy cả 2 nhà máy.
Tấn thực kiểm/tháng = (40 + 80) ÷ 1 = 120 → Chưa đạt KPI (120 < 150).
Hệ số di chuyển/phân mảnh = k/c bình quân (1.3+1.5)/2 = 1.4 × (1 + 0.05×1) = 1.47 · Tấn quy đổi = 120 × 1.47 ≈ 176 → được ghi nhận công sức đi xa qua thứ hạng, dù KPI thuần chưa đạt.
Xem ở đâu
- Trang "Dashboard" → "Năng suất theo QC" → Bảng A (KPI Đạt/Chưa theo tấn thực kiểm).
- Trang "Nhật ký" → "📈 Năng suất QC" → Bảng B (xếp hạng theo tấn quy đổi + số lỗi phát hiện).
- Hệ số khoảng cách từng nhà máy: chỉnh trực tiếp ở sheet 01_MasterData, cột "Hệ số khoảng cách" — áp dụng ngay kỳ sau, không cần đổi code.
Cách tính các chỉ số trên "Dashboard" (báo cáo hoạt động phòng QA/QC — chỉ Admin/Oversee xem được)
Mục tiêu KPI lấy từ file chính thức LSB-QAQC-OKRs-2026.xlsx (chốt cùng Trưởng phòng QAQC 2026-07-19) — chỉnh sửa mục tiêu phải sửa hằng số QAQC_KPI_TARGETS trong Code.gs.
Mục tiêu KPI 2026 đang áp dụng
- Sản lượng: 26.000 tấn/năm.
- Năng suất bình quân: ≥150 tấn/tháng/người — xét theo tấn QC thực tế đi kiểm (cột "Tấn thực kiểm/tháng" ở bảng Năng suất theo QC). Toàn bộ khối lượng, không lọc riêng thép đen.
- Hồ sơ chất lượng đúng hạn: ≥95%, trong vòng 2 ngày kể từ hạn xuất hàng (TG_xuat_den).
- Nghiệm thu đúng kế hoạch: ≥98% — % ngày-QC đã điền lịch (chấm công lịch, xem cách tính bên dưới).
- Tỷ lệ sai hỏng ≤0,5%: đo tại công trường sau lắp dựng — ngoài phạm vi hệ thống này, không hiển thị trên Dashboard.
Các chỉ số tính từ dữ liệu thật
- Hồ sơ chất lượng đúng hạn = % phase có Ngày hoàn thành ≤ (Hạn xuất hàng + 2 ngày).
- Nghiệm thu đúng kế hoạch = chấm công lịch: mỗi QC mỗi ngày làm việc (T2–T7, bỏ Chủ nhật) phải điền ≥1 dòng lịch — đi nhà máy HOẶC ghi "nghỉ phép" ở Ghi chú — không cần kết quả. Công thức = (số ngày-QC đã điền) ÷ (số QC × số ngày làm việc trong kỳ, chỉ tính tới hôm nay). Ngày để trống hẳn = chưa hoàn thành. Khác với "lượt nghiệm thu" (cần có kết quả để tính năng suất/chất lượng): QC đến giám sát mà cấu kiện chưa xong thì vẫn coi là hoàn thành lịch, nhưng chưa tính là 1 lượt nghiệm thu.
- Tỷ lệ đạt lần đầu (First-Time-Right) = tính theo CẤU KIỆN, không theo lượt. Với mỗi phase, chỉ lấy lượt nghiệm thu SỚM NHẤT (kể cả lượt đó thuộc kỳ trước hay kỳ này) — nếu lượt sớm nhất đó rơi vào kỳ đang xem, cộng Tổng số cấu kiện và Số đạt của lượt đó vào chỉ số. Các lượt tái kiểm sau đó KHÔNG tính là "lần đầu" nên không đếm trùng.
Bảng Chất lượng lần đầu theo nhà máy → dự án → phase là phần tách của chính con số này (cộng các dòng nhà máy lại đúng bằng tổng ở trên); bấm dòng nhà máy để xem từng dự án/phase kéo tỷ lệ xuống. Nhà máy có lượt nghiệm thu đầu tiên nằm ngoài kỳ đang xem vẫn được liệt kê ở cuối bảng kèm ghi chú, để không bị hiểu nhầm là công ty chỉ có vài nhà máy. Dòng "Sai hỏng tập trung nhiều nhất ở nhà máy…" cũng dùng chung gốc lượt đầu này.
- Tỷ lệ đúng hạn theo nhà máy gia công = trong số phase của nhà máy đó đã điền Ngày hoàn thành, bao nhiêu % có Ngày hoàn thành ≤ (Hạn xuất hàng + 2 ngày), so với mục tiêu 95%. Trạng thái hiện tại, không lọc theo kỳ. Mỗi dòng in kèm mẫu số (vd 0/3) vì "0%" của 0/1 phase và của 0/20 phase là hai chuyện khác hẳn nhau. Nhà máy chưa có phase nào điền Ngày hoàn thành hiện dấu "—" chứ không bị ẩn khỏi biểu đồ.
- Sản lượng lũy kế theo năm = cộng dồn khối lượng các phase hoàn thành từ tháng 1 đến tháng hiện tại, so với đường mục tiêu 26.000 ÷ 12 × số tháng đã qua.
Bức tranh nhà máy & nhân sự
- Lượt nghiệm thu so với khối lượng thật (biểu đồ 2 đường) = nhà máy xếp theo khối lượng giảm dần; đường liền là khối lượng thật (trục trái, thang log vì khối lượng giữa các nhà máy chênh nhau tới hàng triệu lần), đường đứt là số lượt nghiệm thu (trục phải). Đọc bằng cách so khoảng cách giữa 2 đường: đường lượt vọt lên trên đường khối lượng = nhà máy đó phải tái kiểm nhiều bất thường so với lượng hàng làm ra.
Thay cho biểu đồ thanh "lượt/100 tấn" cũ: chỉ số tỷ lệ đó có mẫu số là khối lượng, nên một phase 0,3 tấn đi kiểm 1 lượt cũng ra 313 lượt/100T và chiếm trọn thang đo, ép mọi nhà máy khác về 0. Biểu đồ 2 đường không có phép chia nên không bị hiện tượng này.
- Nhà máy & phase nghiệm thu = một bảng gộp (thay 2 bảng rời cũ). Dòng chính là tổng của nhà máy: số phase / khối lượng thật / tổng lượt / lượt trên 1.000 tấn; bấm vào dòng nhà máy để bung ra từng phase của chính nhà máy đó, xếp lượt nhiều lên đầu. Khối lượng hiển thị đúng giá trị thật (nhỏ hơn 10 tấn giữ 1 chữ số thập phân) chứ không làm tròn về 0. Cột lượt/1.000T để trống dấu "—" khi nhà máy chưa có khối lượng — khác hẳn với giá trị 0.
- Danh sách nhân sự = Tên + Vai trò của nhóm Admin, QA, QC lấy trực tiếp từ sheet 01_MasterData (không hiển thị Oversee/PMD ở mục này).
Tái kiểm & tải công việc QC
- Hiệu quả xử lý sau tái kiểm = trong số phase từng bị "Không đạt" ở lượt có kết quả đầu tiên, bao nhiêu % đạt 100% cấu kiện ngay ở lượt tái kiểm kế tiếp (so với phải đi lượt thứ 3 trở lên mới xong) — trạng thái hiện tại, không lọc theo kỳ.
- Xu hướng số lượt nghiệm thu theo QC theo tháng = bảng nhiệt 12 tháng gần nhất x từng QC, đếm tổng số lượt có mã dự án ghi nhận (lượt xếp lịch nhưng chưa gắn dự án bị loại, theo mục 10) — theo dõi tải công việc từng QC biến động theo thời gian.
Lưu ý: Dashboard đã bỏ 2 biểu đồ "Số dự án hoàn thành theo tháng" và "Tỷ lệ giao hàng đúng hạn theo tháng" — 2 chỉ số này phụ thuộc nhiều vào tiến độ sản xuất/giao hàng của các phòng ban khác, không phản ánh đúng hiệu quả riêng của QAQC (chốt 2026-07-19). Thay vào đó dùng "Nghiệm thu đúng kế hoạch theo tháng" — chỉ số QAQC tự kiểm soát được.