qaqclsb.com VIEN
Sân vận động kết cấu thép
CBLS CÔNG TY CỔ PHẦN LUCKY STEEL BUILDINGS
Logo phòng QA/QC Lucky Steel Buildings PHÒNG QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG QA/QC

Quản lý vận hành

ISO 9001:2015 ISO 14001:2015 EN ISO 3834-2:2021
Humans Integrity Care Solution
GIỚI THIỆU

Vì sao kiểm soát chất lượng
là việc không thể bỏ qua

Chỉ một cấu kiện không phù hợp cũng có thể ảnh hưởng tới tuổi thọ và an toàn của toàn bộ công trình. Kiểm soát chất lượng ngay từ đầu giúp tránh làm lại, giữ đúng tiến độ hợp đồng và giảm chi phí vòng đời — phòng ngừa luôn rẻ hơn khắc phục.

Bảo vệ an toàn kết cấu

Không cấu kiện nào rời nhà máy khi chưa hoàn tất kiểm tra.

Giữ đúng tiến độ

Kiểm soát sớm để không phát sinh làm lại và chậm giao hàng.

Hồ sơ minh bạch

Mỗi cấu kiện có hồ sơ riêng, sẵn sàng cho audit và bàn giao.

Tối ưu chi phí vòng đời

Phát hiện lỗi càng sớm, chi phí khắc phục càng thấp.

“Chất lượng là kết tinh của những thói quen tốt, hãy làm tốt ngay cả khi không ai để ý đến.”
Xem thêm về phòng QA/QC →
Nghiệm thu vật tư đầu vàoNghiệm thu tổ hợp & ráp hoàn thiệnNghiệm thu hàn hoàn thiệnNghiệm thu phun bi làm sạch & sơnNghiệm thu đóng gói & vận chuyểnPhòng QA/QC Lucky Steel
LUCKY STEEL BUILDINGS
CHUỖI HOẠT ĐỘNG CỐT LÕI · ONE-STOP SOLUTION
Thiết kế→ Chế tạo→ Kiểm soát chất lượng→ Lắp dựng→ Bàn giao & bảo hành
Sản phẩm chính: Nhà thép tiền chế (PEB) · Kết cấu thép tiền chế đặc thù khác  ·  Nhà máy: KCN Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thành Phố Hồ Chí Minh
Diện tích: 18.000 m²Công suất: 12.000 tấn/năm · 1.000 tấn/thángSản xuất từ: 2018
10+
Nhân sự QA/QC
05
Điểm nghiệm thu
100%
Kiểm tra trước xuất xưởng
05
Năm lưu trữ hồ sơ
Đội ngũ QA/QC — Team Building 2026
Đội ngũ QA/QC 2
Đội ngũ QA/QC 3
Đội ngũ QA/QC 4
ĐỘI NGŨ QA/QC
NHÂN SỰ

Sơ đồ tổ chức phòng QA/QC

QA/QC Manager · Welding Coordinator
Trương Văn Đại
Chịu trách nhiệm điều phối hoạt động hàn theo ISO 14731 và toàn bộ hệ thống chất lượng của nhà máy.
QA×1

Kiểm soát quy trình — lập ITP, biểu mẫu kiểm tra và theo dõi hiệu chuẩn thiết bị đo.

DC×2

Kiểm soát hồ sơ — quản lý tài liệu, phiên bản bản vẽ và hồ sơ nghiệm thu bàn giao.

QC×6

Giám sát trực tiếp tại xưởng, kiểm tra và nghiệm thu ở mọi công đoạn sản xuất — gồm 01 trưởng nhóm.

Xem thêm — nhân sự & đào tạo →
NĂNG LỰC

Chứng nhận hệ thống & chứng chỉ cá nhân

Năng lực của phòng QA/QC được chứng minh bằng chứng nhận hệ thống do tổ chức độc lập cấp và bằng chứng chỉ chuyên môn của từng nhân sự.

CHỨNG NHẬN HỆ THỐNG · BUREAU VERITAS
ISO 9001:2015
Hệ thống quản lý chất lượng · số VN013005 (BV Certification Holding SAS, UK Branch)
ISO 14001:2015
Hệ thống quản lý môi trường · áp dụng cho toàn bộ hoạt động sản xuất tại nhà máy
EN ISO 3834-2:2021
Yêu cầu chất lượng toàn diện cho hàn nóng chảy · số INY-CER/24/0340 Rev.0
CHỨNG CHỈ CÁ NHÂN · TRƯƠNG VĂN ĐẠI
CSWIP 3.1 — Welding Inspector · TWI UK
Điều phối viên hàn theo ISO 14731:2019 · No. 509543
NDT MT Level II
No. 06250178 · AITECH JSC cấp theo ASNT SNT-TC-1A (2024 Ed.)
NDT UT Level II
No. 11250154 · AITECH JSC cấp theo ASNT SNT-TC-1A (2024 Ed.)
KỸ SƯ XÂY DỰNG · QA/QC MANAGER & WELDING COORDINATOR
BẢN SCAN CHỨNG NHẬN · BẤM ẢNH ĐỂ XEM RÕ · DÙNG NÚT ‹ › ĐỂ CHUYỂN
ISO 9001:2015
ISO 9001:2015
EN ISO 3834-2:2021
EN ISO 3834-2:2021
CSWIP 3.1
CSWIP 3.1
NDT MT Level II
NDT MT Level II
NDT UT Level II
NDT UT Level II
ISO 14001:2015
ISO 14001:2015
Xem thêm — hồ sơ năng lực →
HOẠT ĐỘNG

Kiểm soát chất lượng tại nhà máy

Mỗi công đoạn có điểm kiểm tra (checkpoint) và hồ sơ nghiệm thu riêng theo ITP đã được khách hàng phê duyệt.

Nghiệm thu vật tư đầu vào
Kiểm tra kích thước và fit-up
Kiểm tra mối hàn — MT/UT
Nghiệm thu sơn và đo DFT
Đóng gói và xuất hàng
NGHIỆM THU NỘI BỘ TẠI XƯỞNG
Nghiệm thu vật tư đầu vào cùng khách hàng
Kiểm tra kích thước cùng khách hàng
Chứng kiến kiểm tra mối hàn
Nghiệm thu sơn và đo DFT cùng khách hàng
Nghiệm thu đóng gói trước xuất hàng
NGHIỆM THU CÙNG KHÁCH HÀNG · TƯ VẤN
Quy trình kiểm soát chất lượng theo ITP
GIAI ĐOẠN 1 — TIẾP NHẬN & LẬP KẾ HOẠCH GIAI ĐOẠN 2 — KIỂM SOÁT TRONG SẢN XUẤT GIAI ĐOẠN 3 — TẬP HỢP, BÀN GIAO & LƯU TRỮ HỒ SƠ 01 Nhận thông tin dự án 02 Xem xét thông tin 03 Họp khởi động 04 Lập ITP & danh mục hồ sơ 05 Xem xét nội bộ 06 Trình khách hàng duyệt 08 Tập hợp hồ sơ 09 Kiểm tra hồ sơ 10 Bàn giao hồ sơ 11 Lưu trữ hồ sơ 05 năm Kiểm soát theo ITP trong suốt quá trình sản xuất 07
Đo lường, khắc phục, cải tiến
KIỂM SOÁT SẢN PHẨM KHÔNG PHÙ HỢP (NCR / CAPA)
Phát hiện
Ghi nhận
Phân tích nguyên nhân
Khắc phục
Đóng NCR

Sản phẩm không phù hợp được phát hiện và ghi nhận ngay tại công đoạn phát sinh. Phân tích nguyên nhân gốc trước khi quyết định hành động khắc phục; CAPA ngăn lỗi lặp lại, hồ sơ được lưu làm bài học kinh nghiệm cho dự án sau.

An toàn, môi trường & 5S

Mọi hoạt động sản xuất vận hành theo hệ thống ISO 45001 và ISO 14001. An toàn là trách nhiệm chung của toàn thể nhân sự — không đánh đổi an toàn lấy tiến độ.

1SSÀNG LỌC
2SSẮP XẾP
3SSẠCH SẼ
4SSĂN SÓC
5SSẴN SÀNG
Xem thêm — thư viện hoạt động →
Lucky Steel Buildings

CÔNG TY CỔ PHẦN LUCKY STEEL BUILDINGS
VP: Lầu 6, Tòa nhà C.T, 56 Yên Thế, P.2, Q. Tân Bình, TP.HCM
Nhà máy: KCN Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thành Phố Hồ Chí Minh
qaqclsb.com · www.LuckySteel.vn

Liên hệ phòng QA/QC →
NỘI DUNG
HỆ THỐNG
TIÊU CHUẨN
ISO 9001:2015ISO 14001:2015ISO 45001:2015EN ISO 3834-2:2021
© 2026 Lucky Steel Buildings JSC · QA/QC DEPARTMENT · REV.01 · 09-2026 · QAQC Management System

Đăng nhập hệ thống

Guide

Bắt đầu trong 1 phút

1
Đăng nhậpBấm QUẢN LÝ VẬN HÀNH → chọn tên → nhập PIN. Quên PIN: báo Admin cấp lại.
2
Menu bên tráiChỉ hiện những trang vai trò của bạn được dùng — trang nào không có là không thuộc việc của bạn.
3
Làm theo ô vai tròTìm ô vai trò của bạn bên dưới, làm đúng thứ tự các bước.
Tới thẳng: QCQA AdminOversee

Dùng trên điện thoại

1
Tải appBấm Tải app về điện thoại ở cuối menu (trên máy tính thì quét mã QR hiện ra). Android: mở bằng Chrome → Cài đặt. iPhone: mở bằng Safari → Chia sẻ → Thêm vào MH chính.
2
Mở appBấm biểu tượng QA/QC trên màn hình chính → nhập PIN 1 lần, giữ 30 ngày. QC vào thẳng My Tasks · Oversee vào Dashboard · QA / Admin vào Project Update.
3
Trên màn hình nhỏMenu nằm ở nút ☰ góc phải. My Tasks · Inspection Schedule · Inspection Records hiện dạng thẻ dễ bấm; lịch nghiệm thu xem theo từng ngày. Đổi người dùng: trong menu ☰.

Một dự án đi qua hệ thống

Create ProjectQA AdminTạo dự án, giao PMD / QC / QA.
Import BOMQA AdminDán BOM từ Excel cho từng Building.
Inspection ScheduleQCXếp lịch đi nhà máy theo tuần.
Inspection RecordsQCNghiệm thu từng mã cấu kiện: Đạt / Lỗi.
Project UpdateQC QAĐiền ngày 17 mục hồ sơ, thí nghiệm · QA tải bộ hồ sơ PDF.
Xong dự án = ô “Ngày có hồ sơ chất lượng” đã có ngày (hệ thống tự tính 100%, không ai phải duyệt). Lỗi cần theo dõi chính thức nhiều bước → mở phiếu ở NCR.
QC

Nghiệm thu tại nhà máy

Việc hằng ngày
  1. My Tasks — xem các dự án được giao (tên QC nằm ngay trên tiêu đề thẻ, đăng nhập bằng tên QC thì tự chọn sẵn).
  2. Inspection Schedule — xếp lịch tuần. Mỗi ngày T2–T7 phải có ít nhất 1 dòng: đi nhà máy, hoặc ghi “nghỉ phép” ở Ghi chú. Xem lại tuần cũ: chọn ngày ở ô ngày đầu trang là nhảy thẳng tới tuần đó; Tuần này để quay về.
  3. Inspection Records — chọn dự án → bấm Đạt từng mã. Có lỗi: bấm Lỗi → cửa sổ chi tiết hiện ra: chọn mã lỗi, nguyên nhân, đính ảnh → Lưu.
  4. Inspection Records → Nhập danh sách đạt từ ảnh — có phiếu / sổ ghi danh sách cây đạt: chụp ảnh → máy đọc và đối chiếu BOM → xem bảng đối chiếu → Lưu. Cây lỗi vẫn bấm Lỗi từng mã như trên.
  5. Project Update — bấm dự án của mình trong bảng (bảng tự lọc sẵn theo tên bạn) → điền ngày cho 3 mục của QC ngay khi có chứng từ: CO/CQ thép · Thông tin sơn · CO/CQ sơn.
  6. NCR — lỗi cần hồ sơ chính thức thì bấm + Mở phiếu NCR mới; khi được giao, bấm phiếu → ghi khắc phục và tái kiểm.
Nhớ
  • Điền sai: tự sửa được trong cùng ngày. Qua hôm sau ô tự khoá — nhờ QA hoặc Admin sửa.
  • Đánh dấu tất cả Đạt chỉ dùng khi cả lô đã kiểm thật — phần tích hàng loạt được đếm riêng.
  • Nhập danh sách từ ảnh: ghi đúng tên như BOM (vd 1CL1-1/2, 1CL1-2/2); cây chỉ có 1 đoạn thì không cần đuôi -1/1 (2HR11 = 2HR11-1/1). Máy chỉ tích cây đúng tên và chưa kiểm; sai tên, chữ không đọc rõ, thuộc phase khác, hay dòng có ghi chú lỗi (X, “Sai lỗ”…) thì không tích — sửa chữ máy đọc rồi Đối chiếu lại, hoặc tích tay. Cây nhập từ danh sách tính như kiểm thật; ảnh phiếu lưu làm bằng chứng (Xem ảnh phiếu trong chi tiết cấu kiện).
  • Tấn thực kiểm = tổng khối lượng các mã đã kiểm. Đây là số tính năng suất của bạn (mục tiêu ≥150 tấn/tháng).
Không làm
  • Tạo dự án, đổi người phụ trách, sửa 14 mục của QA.
QA

Soát xét & hồ sơ chất lượng

Việc hằng ngày
  1. Create Project — nhập đủ các ô có dấu *: thông tin dự án, thời gian, nhà máy gia công, PMD / QC / QA.
  2. Import BOM — bấm + Nhập BOM (hoặc bấm dòng phase trong bảng BOM đã nhập) → chọn Mã + Building → dán bảng BOM từ Excel kèm dòng tiêu đề → Xem trước → Đối chiếu & Lưu (ghi đè BOM cũ).
  3. Project Update — bấm dự án trong bảng → điền 14 mục của QA; soát và sửa được cả 3 mục của QC.
  4. Project Update → ngăn Hồ sơ dự án (PDF) ở đầu cửa sổ — tải bộ hồ sơ của cả dự án lên (1 bộ cho mọi phase, tối đa 200 MB). Tải lại = thay bản cũ.
  5. NCR — xác nhận phiếu, giao người xử lý, đóng hoặc từ chối.
  6. Activity Log — chấm OKR và điểm năng lực nhà máy.
  7. Inspection Records → nút Xuất báo cáo lỗi ở đầu trang — báo cáo lỗi (.xlsx) theo ngày, nhà máy, dự án, QC.
Nhớ
  • Mục không áp dụng (không kéo thép, bu lông, xà gồ…): gõ “-” — mục đó được bỏ khỏi cách tính %.
  • Ngày hoàn thành dự án = ngày ghi trong ô “Ngày có hồ sơ chất lượng”, không phải ngày bấm lưu — nhập bù vẫn vào đúng tháng.
  • Sửa được thông tin gốc (khối lượng, thời gian, nhà máy). Đổi người phụ trách thì nhờ Admin.
Không làm
  • Đổi người phụ trách, xếp lịch nghiệm thu, trang Admin.
Admin

Quản lý hệ thống

Việc chính
  1. Admin — nhân sự & PIN (đổi PIN là người đó bị đăng xuất ngay), nhà máy và hệ số khoảng cách, mã lỗi.
  2. Assignments — đổi PMD / Sale / QC / QA trên từng dòng → bấm Lưu ở dòng đó.
  3. Activity Log → Lịch sử & khôi phục — đưa 1 ô, hoặc cả phase, về đúng một thời điểm.
  4. Inspection Schedule → Export Overtime Excel — xuất giờ làm thêm theo QC.
  5. Admin → thẻ Hỏi đáp · Tài liệu · Yêu cầu tải tài liệu — trả lời câu hỏi khách gửi, quản lý tài liệu tải về, đánh dấu Đã gửi / Từ chối yêu cầu xin tài liệu của khách.
  6. Project Update → cột Hồ sơ PDF — tải bộ hồ sơ từng dự án về; thẻ Đã có hồ sơ PDF lọc nhanh các dự án đã có.
Nhớ
  • Sửa được mọi ô, mọi lúc — mọi thay đổi đều ghi nhật ký: ai sửa, sửa gì, lúc nào.
  • Hệ số khoảng cách nhà máy: Gần 1.0 · Trung bình 1.3 · Xa 1.6 — áp dụng từ kỳ tính sau.
  • Mã lỗi, nhà máy không còn dùng: bỏ tick “Đang dùng”, không xoá — giữ lịch sử.
  • Câu trả lời cho khách hiện công khai ngay khi lưu.
  • Nhập danh sách từ ảnh dùng máy đọc Gemini bản miễn phí — khoá nằm trong dự án Google không gắn thẻ thanh toán nên không thể phát sinh phí (đừng gắn thẻ cho dự án đó). Google giới hạn số ảnh mỗi phút / mỗi ngày; hệ thống tự dừng ở 900 ảnh/tháng.
Oversee

Ban lãnh đạo — theo dõi

Xem ở đâu
  1. Dashboard — 4 thẻ Tổng quan · Chất lượng · Nhà máy · Năng suất QC; chọn Tháng / Quý / Năm và kỳ; nút Báo cáo cuối năm.
  2. Activity Log — dự án trễ, cập nhật mới nhất, OKR, năng suất QC, điểm nhà máy.
  3. Mọi trang còn lại — xem tiến độ, người phụ trách, ngày hồ sơ từng dự án (bộ hồ sơ PDF chỉ Admin + QA mở được).
Nhớ
  • Chỉ xem — không tạo, sửa hay xoá được gì, kể cả ô ghi chú.
  • Thấy số liệu sai: báo Admin xử lý.

Ai làm được gì

TrangQCQAAdminOversee
Create Project—✓✓—
Project Update3 mục QC14 mục QA + mục QC + thông tin gốc · hồ sơ PDF✓ mọi ô · hồ sơ PDFxem
Assignmentsxemxem · xoá dự án✓xem
My Tasks✓✓✓xem
Inspection Schedule✓xem✓xem
Import BOM—✓✓—
Inspection Records✓ · nhập danh sách từ ảnh✓ · nhập từ ảnh · xuất báo cáo lỗi✓ · nhập từ ảnh · xuất báo cáo lỗixem
NCRmở phiếu · khắc phục · tái kiểm✓ toàn bộ✓ toàn bộxem
Dashboard——✓xem
Activity Logxem dự án trễ · cập nhậtchấm OKR · điểm nhà máy✓ · khôi phụcxem
Admin——✓—

PMD không đăng nhập hệ thống (từ 22-07-2026) — tên PMD vẫn được gán cho dự án để tham chiếu.

Cách tính các chỉ số

Tiến độ hồ sơ dự án (% hoàn thành)

Ô “Ngày có hồ sơ chất lượng” có ngày → 100%. Chưa có → số mục đã có ngày ÷ số mục áp dụng (17 mục, trừ mục “-”).

Ngày hoàn thành = ngày ghi trong ô đó, nên sản lượng nằm đúng tháng phát sinh kể cả khi nhập bù.

Năng suất QC & KPI 150 tấn/tháng

Tấn thực kiểm/tháng = khối lượng các phase QC đã đi kiểm có kết quả ÷ số tháng của kỳ. Đạt KPI khi ≥ 150.

Mỗi phase (Mã + Building) tính khối lượng 1 lần dù kiểm nhiều lượt. Tấn phân bổ (được giao) chỉ để đối chiếu, không xét Đạt.

Xếp hạng (Activity Log): Tấn quy đổi = Tấn thực kiểm × hệ số di chuyển; hệ số = khoảng cách bình quân các nhà máy × (1 + 0,05 × số ngày đi ≥ 2 nhà máy), tối đa +50%.

Số lỗi phát hiện để cột riêng, không cộng vào tấn.

Hồ sơ đúng hạn · Nghiệm thu đúng kế hoạch

Hồ sơ đúng hạn = % phase có ngày hoàn thành ≤ hạn xuất hàng + 2 ngày. Mục tiêu ≥ 95%.

Nghiệm thu đúng kế hoạch = số ngày-QC đã điền lịch ÷ (số QC × số ngày làm việc T2–T7 tới hôm nay). Mục tiêu ≥ 98%.

Ngày ghi “nghỉ phép” vẫn tính là đã điền lịch; ngày để trống hẳn là chưa hoàn thành.

Đạt lần đầu (First-Time-Right)

FTR = số cấu kiện đạt ở lượt nghiệm thu ĐẦU TIÊN của mỗi phase ÷ số cấu kiện kiểm ở lượt đó.

Các lượt tái kiểm sau không tính là “lần đầu” nên không đếm trùng.