qaqclsb.com VIEN
Lucky Steel Buildings
Trang chủ Giới thiệu Nhân sự Năng lực Hoạt động Hỏi đáp
Nhà máy công nghiệp
Sân vận động kết cấu thép
Phối cảnh nhà máy Lucky Steel
Công trình nhà xưởng đang lắp dựng
CBLS CÔNG TY CỔ PHẦN LUCKY STEEL BUILDINGS
PHÒNG QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG QA/QC

Quản lý vận hành

ISO 9001:2015 ISO 14001:2015 EN ISO 3834-2:2021
Humans Integrity Care Solution
GIỚI THIỆU

Vì sao kiểm soát chất lượng
là việc không thể bỏ qua

Chỉ một cấu kiện không phù hợp cũng có thể ảnh hưởng tới tuổi thọ và an toàn của toàn bộ công trình. Kiểm soát chất lượng ngay từ đầu giúp tránh làm lại, giữ đúng tiến độ hợp đồng và giảm chi phí vòng đời — phòng ngừa luôn rẻ hơn khắc phục.

Bảo vệ an toàn kết cấu

Không cấu kiện nào rời nhà máy khi chưa hoàn tất kiểm tra.

Giữ đúng tiến độ

Kiểm soát sớm để không phát sinh làm lại và chậm giao hàng.

Hồ sơ minh bạch

Mỗi cấu kiện có hồ sơ riêng, sẵn sàng cho audit và bàn giao.

Tối ưu chi phí vòng đời

Phát hiện lỗi càng sớm, chi phí khắc phục càng thấp.

“Chất lượng là kết tinh của những thói quen tốt, hãy làm tốt ngay cả khi không ai để ý đến.”
Xem thêm về phòng QA/QC
Toàn cảnh nhà xưởng Lucky Steel
LUCKY STEEL BUILDINGS
CHUỖI HOẠT ĐỘNG CỐT LÕI · ONE-STOP SOLUTION
Thiết kế Chế tạo Kiểm soát chất lượng Lắp dựng Bàn giao & bảo hành
Sản phẩm chính: Nhà thép tiền chế (PEB) · Kết cấu thép · Kết cấu thép nặng · Kết cấu phụ trợ  ·  Nhà máy: KCN Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thành Phố Hồ Chí Minh
10+
Nhân sự QA/QC
05
Điểm nghiệm thu
100%
Kiểm tra trước xuất xưởng
05
Năm lưu trữ hồ sơ
Đội ngũ QA/QC 1
Đội ngũ QA/QC 2
Đội ngũ QA/QC 3
Đội ngũ QA/QC 4
ĐỘI NGŨ QA/QC
NHÂN SỰ

Sơ đồ tổ chức phòng QA/QC

QA/QC Manager · Welding Coordinator
Trương Văn Đại
Chịu trách nhiệm điều phối hoạt động hàn theo ISO 14731 và toàn bộ hệ thống chất lượng của nhà máy.
QA×2

Thiết lập ITP và hồ sơ chất lượng, kiểm soát tài liệu và hệ thống quản lý.

QC×7

Giám sát trực tiếp tại xưởng, kiểm tra và nghiệm thu ở mọi công đoạn sản xuất.

Xem thêm — nhân sự & đào tạo
NĂNG LỰC

Chứng nhận hệ thống & chứng chỉ cá nhân

Năng lực của phòng QA/QC được chứng minh bằng chứng nhận hệ thống do tổ chức độc lập cấp và bằng chứng chỉ chuyên môn của từng nhân sự.

CHỨNG NHẬN HỆ THỐNG · BUREAU VERITAS
ISO 9001:2015
Hệ thống quản lý chất lượng · số VN013005 (BV Certification Holding SAS, UK Branch)
ISO 14001:2015
Hệ thống quản lý môi trường · áp dụng cho toàn bộ hoạt động sản xuất tại nhà máy
EN ISO 3834-2:2021
Yêu cầu chất lượng toàn diện cho hàn nóng chảy · số INY-CER/24/0340 Rev.0
CHỨNG CHỈ CÁ NHÂN · TRƯƠNG VĂN ĐẠI
CSWIP 3.1 — Welding Inspector · TWI UK
Điều phối viên hàn theo ISO 14731:2019 · No. 509543
NDT MT Level II
No. 06250178 · AITECH JSC cấp theo ASNT SNT-TC-1A (2024 Ed.)
NDT UT Level II
No. 11250154 · AITECH JSC cấp theo ASNT SNT-TC-1A (2024 Ed.)
KỸ SƯ XÂY DỰNG · QA/QC MANAGER & WELDING COORDINATOR
BẢN SCAN CHỨNG NHẬN · DI CHUỘT VÀO ĐỂ DỪNG · BẤM ẢNH ĐỂ PHÓNG TO
ISO 9001:2015
EN ISO 3834-2:2021
CSWIP 3.1
NDT MT Level II
NDT UT Level II
ISO 14001
Xem thêm — hồ sơ năng lực
HOẠT ĐỘNG

Công việc nghiệm thu tại nhà máy

Hình ảnh thực tế các công việc kiểm tra — nghiệm thu do đội QA/QC thực hiện hằng ngày tại xưởng và cùng khách hàng — tư vấn giám sát.

Nghiệm thu vật tư đầu vào
Kiểm tra kích thước và fit-up
Kiểm tra mối hàn — MT/UT
Nghiệm thu sơn và đo DFT
Đóng gói và xuất hàng
NGHIỆM THU NỘI BỘ TẠI XƯỞNG
Nghiệm thu vật tư đầu vào cùng khách hàng
Kiểm tra kích thước cùng khách hàng
Chứng kiến kiểm tra mối hàn
Nghiệm thu sơn và đo DFT cùng khách hàng
Nghiệm thu đóng gói trước xuất hàng
NGHIỆM THU CÙNG KHÁCH HÀNG · TƯ VẤN
Xem thêm — thư viện hoạt động
CÂU HỎI VÀ GIẢI ĐÁP

Những điều khách hàng thường hỏi phòng QA/QC

Nếu câu hỏi của Quý khách chưa có trong danh sách, vui lòng liên hệ trực tiếp phòng QA/QC — chúng tôi phản hồi trong vòng 24 giờ làm việc.

qaqclsb.com
Xem thêm — hỏi đáp
Hồ sơ chất lượng gồm những gì?

Bộ QD gồm ITP đã duyệt, MTC vật tư, WPS/PQR/WPQ, weld map, báo cáo kích thước, báo cáo NDT, báo cáo sơn và biên bản nghiệm thu từng công đoạn.

Khách hàng có được chứng kiến nghiệm thu?

Có. Các điểm Witness/Hold Point trong ITP được thông báo trước theo lịch nghiệm thu để khách hàng và tư vấn giám sát tham gia.

Tỷ lệ kiểm tra NDT được xác định thế nào?

Theo yêu cầu bản vẽ, tiêu chuẩn dự án và ITP được duyệt. Mối hàn ngấu hoàn toàn chịu lực thường được UT/MT theo tỷ lệ do thiết kế quy định.

Khi phát sinh sản phẩm không phù hợp?

Lập NCR ngay tại công đoạn phát sinh, phân tích nguyên nhân gốc, thực hiện khắc phục và CAPA; NCR chỉ được đóng sau khi kiểm tra lại đạt.

Hồ sơ được lưu trữ bao lâu?

Tối thiểu 05 năm, lưu song song bản cứng và bản mềm, truy xuất theo mã định danh của từng cấu kiện.

Thiết bị đo có được hiệu chuẩn?

Toàn bộ thiết bị đo được hiệu chuẩn theo chu kỳ 12 tháng tại đơn vị được công nhận; tem và giấy chứng nhận hiệu chuẩn lưu trong hồ sơ.

HỆ THỐNG QUẢN LÝ

Kiểm soát sản xuất · Quy trình & hồ sơ · Đo lường và cải tiến

Ba trụ cột vận hành của hệ thống quản lý chất lượng, từ điểm dừng kiểm tra tại xưởng tới hồ sơ bàn giao và vòng lặp cải tiến.

Kiểm soát chất lượng sản xuất
STAGE 01
Nghiệm thu vật tư đầu vào

Đối chiếu Mill Certificate, mác thép, kích thước, số lượng với PO và bản vẽ; lấy mẫu theo lô/heat number; thí nghiệm cơ tính tại phòng thí nghiệm được công nhận.

STAGE 02
Kiểm tra tổ hợp & fit-up

Vị trí bản mã, bước bu lông, độ vuông góc; kích thước tổng thể theo dung sai AISC. Đây là Hold Point bắt buộc trước khi hàn hoàn thiện.

STAGE 03
Kiểm tra mối hàn hoàn thiện

100% kiểm tra ngoại quan và đo kích thước mối hàn bằng dưỡng theo AWS D1.1, sau đó kiểm tra không phá huỷ MT/UT theo yêu cầu bản vẽ và ITP.

STAGE 04
Phun bi & sơn phủ

Độ sạch bề mặt Sa 2 hoặc Sa 2½ theo ISO 8501-1, đo độ nhám bằng dưỡng chuyên dụng, đo DFT từng lớp bằng máy điện từ.

STAGE 05
Đóng gói & xuất hàng

Đối chiếu số lượng và mã cấu kiện với packing list, bọc bảo vệ chống trầy và ẩm, kiểm tra móc cẩu — chằng buộc, ký biên bản bàn giao trước khi xe rời nhà máy.

Hệ thống quy trình và hồ sơ chất lượng
GIAI ĐOẠN 1 — TIẾP NHẬN & LẬP KẾ HOẠCH
01
Nhận thông tin dự án
02
Xem xét thông tin
03
Họp khởi động
04
Lập ITP & danh mục QD
05
Xem xét nội bộ
06
Trình khách hàng duyệt
GIAI ĐOẠN 2 — KIỂM SOÁT TRONG SẢN XUẤT
07 · Kiểm soát theo ITP trong suốt quá trình sản xuất
GIAI ĐOẠN 3 — TẬP HỢP, BÀN GIAO & LƯU TRỮ HỒ SƠ
08
Tập hợp hồ sơ QD
09
Kiểm tra hồ sơ QD
10
Bàn giao hồ sơ QD
11
Lưu trữ hồ sơ 05 năm
Đo lường, khắc phục, cải tiến
KIỂM SOÁT SẢN PHẨM KHÔNG PHÙ HỢP (NCR / CAPA)
Phát hiện Ghi nhận Phân tích nguyên nhân Khắc phục Đóng NCR

Sản phẩm không phù hợp được phát hiện và ghi nhận ngay tại công đoạn phát sinh. Phân tích nguyên nhân gốc trước khi quyết định hành động khắc phục; CAPA ngăn lỗi lặp lại, hồ sơ được lưu làm bài học kinh nghiệm cho dự án sau.

CHỈ SỐ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ (KPI)
Tiến độ hoàn thành hồ sơ so với tiến độ dự ánHÀNG QUÝ
Tỷ lệ hoàn thành công việc của nhân sựHÀNG QUÝ
Tổng số NCR phát sinhHÀNG QUÝ
Mức độ tuân thủ biểu mẫu đã ban hànhHÀNG QUÝ
AN TOÀN, MÔI TRƯỜNG & 5S

Mọi hoạt động sản xuất vận hành theo hệ thống ISO 45001 và ISO 14001. An toàn là trách nhiệm chung của toàn thể nhân sự — không đánh đổi an toàn lấy tiến độ.

SÀNG LỌC SẮP XẾP SẠCH SẼ SĂN SÓC SẴN SÀNG
Kiểm tra 5S định kỳ tại từng khu vực sản xuất; kết quả được ghi nhận và theo dõi cùng hệ thống KPI của phòng QA/QC.
Lucky Steel Buildings

CÔNG TY CỔ PHẦN LUCKY STEEL BUILDINGS
VP: Lầu 6, Tòa nhà C.T, 56 Yên Thế, P.2, Q. Tân Bình, TP.HCM
Nhà máy: KCN Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thành Phố Hồ Chí Minh
qaqclsb.com · www.LuckySteel.vn

Liên hệ phòng QA/QC
NỘI DUNG
HỆ THỐNG
TIÊU CHUẨN
ISO 9001:2015ISO 14001:2015ISO 45001:2015EN ISO 3834-2:2021
© 2026 Lucky Steel Buildings JSC · QAQC Management System

Đăng nhập hệ thống

User Guide & Permissions

Trang này mô tả nhiệm vụ, trách nhiệm và quyền thao tác của từng vị trí trong quy trình QA/QC tại Lucky Steel. Mọi giới hạn liệt kê dưới đây đều được hệ thống tự động kiểm tra — nếu bạn không có quyền, nút/ô tương ứng sẽ bị khoá hoặc bị từ chối khi lưu.

Quy trình 1 dự án — theo đúng thứ tự thao tác

  1. Tạo dự án (Admin/QA) — nhập đủ 4 nhóm thông tin bắt buộc: Thông tin dự án, Thời gian, Nhà máy gia công, Nhân sự phụ trách (PMD/QC/QA). Sau khi tạo, hệ thống tự chuyển sang trang "Cập nhật" của dự án đó.
  2. Cập nhật (QC/QA) — QC và QA lần lượt điền ngày hoàn thành cho từng hạng mục hồ sơ/thí nghiệm mình phụ trách, ngay khi có chứng từ/kết quả thật.
  3. Lịch nghiệm thu (QC) — song song với bước 2, QC xếp lịch đi nghiệm thu tại nhà máy, ghi kết quả Đạt/Không đạt, rồi quay lại "Cập nhật" điền ngày tương ứng.
  4. Giao việc (Admin) — chỉ dùng khi cần đổi PMD/QC/QA/Sale phụ trách một dự án đang chạy (ví dụ nghỉ phép, quá tải việc) — không phải bước bắt buộc cho mọi dự án.
  5. Nhật ký — Admin/QA/QC/Oversee theo dõi tiến độ, dự án trễ, khối lượng công việc theo QC tại đây (PMD không còn truy cập được).
Dự án được tính 100% hoàn thành khi ô "Ngày có hồ sơ chất lượng" đã có ngày — đây là chứng từ cuối cùng của phase nên có nó là coi như hồ sơ đủ để bàn giao (áp dụng từ 28-07-2026). Nếu ô đó còn trống (hoặc đánh dấu "-" vì không áp dụng) thì vẫn tính theo cách cũ: đủ 17/17 hạng mục hồ sơ/thí nghiệm có ngày, mục nào không áp dụng thì đánh dấu "-" và hệ thống tự loại khỏi cả tử số lẫn mẫu số. Hệ thống tự tính, không cần ai duyệt thủ công.
Ngày hoàn thành lấy đúng ngày ghi trong ô "Ngày có hồ sơ chất lượng" (không phải ngày bấm lưu), nên báo cáo sản lượng nằm đúng tháng phát sinh kể cả khi nhập bù sau.

Bảng phân quyền tổng quát

Hành độngAdminQAQCPMDOversee
Tạo dự án mớikhông truy cập
Giao việc (đổi PMD/QC/QA/Sale)không truy cậpchỉ xem
Sửa thông tin gốc dự ánkhông truy cậpchỉ xem
Nhập checklist vào ô trốngphần mình phụ tráchphần mình phụ tráchkhông truy cập
Sửa checklist đã có dữ liệu✓ mọi mục✓ mọi mục, kể cả của QCchỉ tự sửa trong cùng ngàykhông truy cập
Ghi chú ô "Trạng thái"không truy cập
Lịch nghiệm thu (xếp lịch/ghi kết quả)không truy cậpchỉ xem
Xem lịch sử & khôi phục (rollback)không truy cập
Nhật kýkhông truy cập
Dashboard (báo cáo hoạt động phòng)không truy cập
ADMIN

Quản lý hệ thống

Toàn quyền — hiện tại chỉ 1 người, danh sách Admin có thể thêm người thứ 2 sau này qua cột "Vai trò" trong 01_MasterData mà không cần sửa code.

Nhiệm vụ chính

  • Cấp phát và quản lý mã PIN đăng nhập cho toàn bộ nhân sự (cột PIN trong sheet 01_MasterData).
  • Xử lý mọi thay đổi mà QA/QC không tự làm được: sửa dữ liệu đã có do QC nhập sai quá thời hạn tự sửa, xử lý dữ liệu bất thường.
  • Là người duy nhất được giao việc lại (đổi PMD/QC/QA/Sale) cho dự án đang chạy.
  • Giám sát toàn bộ lịch sử thay đổi và khôi phục dữ liệu khi cần.

Quyền đặc biệt

  • Sửa được bất kỳ ô nào, bất kỳ lúc nào, không giới hạn.
  • Trang "Nhật ký" → mục "Lịch sử & khôi phục": chọn 1 dự án để xem toàn bộ lịch sử thay đổi, có thể:
    • Khôi phục 1 ô lẻ — đưa đúng 1 trường về giá trị trước lần thay đổi đã chọn.
    • Khôi phục cả dự án về 1 thời điểm — đưa toàn bộ các trường đã thay đổi về đúng trạng thái tại thời điểm đó (snapshot).
Không có cảnh báo tự động khi ai đó sửa đè dữ liệu — Admin chủ động vào Nhật ký xem log khi cần tra cứu.
QA

Quality Assurance — soát xét & tổng hợp hồ sơ

Vai trò rộng quyền nhất trong 3 vị trí thao tác hằng ngày — vừa nhập liệu, vừa có quyền soát xét/sửa lại phần của QC.

Nhiệm vụ chính

  • Có thể tạo dự án mới trên trang "Tạo dự án" cùng với Admin.
  • Điền 14/17 hạng mục hồ sơ/thí nghiệm (xem danh sách bên dưới) tại trang "Cập nhật". Các mục kéo thép/bu lông (CO/CQ, kẻ mẫu, thí nghiệm, kết quả) cho phép bấm "+ Thêm ngày" nếu dự án kéo nhiều lần.
  • Soát xét lại 3 mục do QC nhập (CO/CQ thép, thông tin sơn, CO/CQ sơn) — nếu QC điền sai/thiếu, QA sửa trực tiếp được, không cần chờ Admin.
  • Có thể sửa thông tin gốc dự án (khối lượng, thời gian, nhà máy...) nếu phát hiện sai sau khi tạo.
  • Dự án nào không có kéo thép/bu lông/xà gồ (hoặc không áp dụng mục nào khác): gõ dấu "-" vào toàn bộ ô đó — hệ thống loại các ô "-" khỏi cả tử số lẫn mẫu số khi tính %, dự án vẫn đạt 100% khi các mục còn lại đã đủ.

14 hạng mục QA phụ trách

  • Nghiệm thu thép (3/4 mục): Kẻ mẫu & chụp hình, ngày thí nghiệm, kết quả TN thép.
  • Nghiệm thu bu lông (3/3 mục): CO/CQ bu lông, ngày TN, kết quả TN bu lông.
  • Nghiệm thu xà gồ (3/3 mục): CO/CQ xà gồ, ngày TN, kết quả TN xà gồ.
  • Nghiệm thu NDT (3/3 mục): Ngày NDT, hình ảnh/danh sách/bản vẽ NDT, kết quả NDT.
  • Hồ sơ xuất hàng (2/2 mục): Hồ sơ chất lượng, BB nghiệm thu nội bộ.

Không được làm

  • Không tự đổi PMD/QC/QA/Sale phụ trách dự án (chỉ Admin làm ở trang "Giao việc").
  • Không xếp lịch/ghi kết quả ở trang "Lịch nghiệm thu" — đó là việc của QC.
QC

Quality Control — nghiệm thu tại nhà máy

Tập trung vào hiện trường: đi nghiệm thu tại nhà máy gia công và điền các mục liên quan trực tiếp đến vật tư nhận về.

Trình tự thao tác

  1. Đăng nhập, vào "Công việc của tôi" → chọn tên mình → xem danh sách dự án được giao.
  2. Vào "Lịch nghiệm thu" → xếp lịch đi nhà máy trong tuần, chọn nhà máy + dự án.
  3. Sau khi nghiệm thu xong, quay lại "Lịch nghiệm thu" ghi Tổng số cấu kiện đã kiểm traSố không đạt (cần tái kiểm) — để trống Tổng số cấu kiện nghĩa là "Chưa có kết quả". Ví dụ kiểm 15 cấu kiện, 5 cái không đạt: ghi Tổng=15, Không đạt=5, hệ thống tự tính Đạt=10.
  4. Vào "Cập nhật" → chọn đúng dự án → điền ngay ngày hoàn thành cho 3 mục mình phụ trách khi có chứng từ/kết quả thật (không cần chờ ai xác nhận).

3 hạng mục QC phụ trách

  • Ngày nhận CO/CQ thép
  • Ngày có thông tin sơn
  • Ngày nhận CO/CQ sơn

Quy tắc sửa lại nếu điền nhầm

  • Được tự sửa lại trong cùng ngày đã nhập nếu phát hiện điền sai.
  • Qua ngày hôm sau, ô đó tự khoá lại — muốn sửa phải nhờ QA hoặc Admin. Mọi lần sửa (kể cả tự sửa) đều được ghi lại đầy đủ: ai sửa, sửa gì, lúc nào.

Không được làm

  • Không tạo được dự án mới, không đổi được người phụ trách.
  • Không đụng được vào 14 mục còn lại (thuộc QA) hoặc thông tin gốc dự án.
PMD

Project Management

Không còn quyền đăng nhập/truy cập hệ thống này (chốt 2026-07-22).
PMD chỉ còn là một nhãn tham chiếu — Admin/QA vẫn gán tên "PMD phụ trách" cho dự án ở trang "Giao việc"/"Tạo dự án" như trước, nhưng người đó không tự đăng nhập/xem app được nữa. Cần theo dõi tiến độ thì báo Admin xuất/gửi thông tin.
OVERSEE

Ban lãnh đạo / Quản lý cấp cao — theo dõi tổng quan

Vai trò chỉ xem tuyệt đối (view-only) trên toàn bộ hệ thống — dành cho BOD và các quản lý cần nắm tình hình mà không trực tiếp vận hành app. Xem như đọc 1 file báo cáo — không thao tác gì được.

Nhiệm vụ chính

  • Đăng nhập xem toàn bộ các trang: Dashboard, Nhật ký, Giao việc, Cập nhật, Lịch nghiệm thu, Hướng dẫn — để nắm tiến độ, phân bổ nhân sự, tình trạng hồ sơ từng dự án.

Không được làm

  • Không tạo, không sửa, không xoá bất kỳ dữ liệu nào — kể cả ô "Trạng thái / Ghi chú" cũng không ghi được.
  • Mọi ô nhập liệu trên trang "Cập nhật" đều hiển thị dạng khoá (chỉ đọc).
  • Không xếp lịch/ghi kết quả ở "Lịch nghiệm thu", không đổi người phụ trách ở "Giao việc".
Nếu Oversee phát hiện dữ liệu sai hoặc cần thay đổi, báo lại cho Admin xử lý.

Cách tính "Năng suất QC" & KPI (Dashboard + Nhật ký — chỉ Admin/Oversee xem được)

Từ 2026-07-25 hợp nhất: chỉ còn MỘT thước đo năng suất theo tấn/tháng — con số xét "Đạt KPI" cũng chính là con số năng suất. Quy công cho người THỰC TẾ đi kiểm (log Lịch nghiệm thu); khối lượng phân bổ (cột QC ở dữ liệu dự án) chỉ để đối chiếu, KHÔNG xét Đạt/Chưa.

Nền tảng: Tấn thực kiểm/tháng

  • = tổng Khối lượng các phase QC đã đi kiểm (có kết quả Đạt/Không đạt) trong kỳ ÷ số tháng của kỳ. 1 phase = 1 Mã dự án + 1 Building; mỗi phase tính khối lượng 1 lần dù đi kiểm nhiều lượt.
  • Lượt "Chưa có kết quả" không được tính. KPI tính toàn bộ khối lượng (không lọc riêng thép đen).

Bảng A — KPI (trang "Dashboard")

  • Đạt KPI ⇔ Tấn thực kiểm/tháng ≥ 150 (OKR 2026). Đây là con số năng suất chính, tô xanh/đỏ theo Đạt/Chưa.
  • Cột Tấn phân bổ = khối lượng các phase được giao cho QC ÷ số tháng — chỉ để so "được giao vs thực làm", không đổi Đạt/Chưa. Cột Đúng hạn = % hồ sơ dự án QC phụ trách hoàn thành trong hạn.

Bảng B — Xếp hạng công bằng (trang "Nhật ký")

  • Tấn quy đổi/tháng = Tấn thực kiểm/tháng × Hệ số di chuyển/phân mảnh — dùng để XẾP HẠNG (không đổi Đạt/Chưa).
  • Hệ số di chuyển/phân mảnh = (Hệ số khoảng cách bình quân của các nhà máy QC đã kiểm) × (1 + 0.05 × số lần phân mảnh, tối đa +50%). "Phân mảnh" = mỗi ngày QC đi ≥2 nhà máy khác nhau. Bù cho QC đi xa / chạy nhiều điểm trong ngày.
  • Số lỗi phát hiện (số cấu kiện Không đạt) để CỘT RIÊNG, KHÔNG cộng vào tấn — để việc tìm nhiều lỗi không vừa được tính "năng suất cao" vừa làm tụt KPI chất lượng (First-Time-Right).

Ví dụ minh hoạ

Tháng 7, QC Vân đi kiểm 2 phase: LE0331/B1P1 (nhà máy HKLA, hệ số k/c 1.3, 40 tấn) và LV0301/B2P1 (nhà máy TQ, hệ số 1.5, 80 tấn); có 1 ngày chạy cả 2 nhà máy.
Tấn thực kiểm/tháng = (40 + 80) ÷ 1 = 120Chưa đạt KPI (120 < 150).
Hệ số di chuyển/phân mảnh = k/c bình quân (1.3+1.5)/2 = 1.4 × (1 + 0.05×1) = 1.47 · Tấn quy đổi = 120 × 1.47 ≈ 176 → được ghi nhận công sức đi xa qua thứ hạng, dù KPI thuần chưa đạt.

Xem ở đâu

  • Trang "Dashboard" → "Năng suất theo QC" → Bảng A (KPI Đạt/Chưa theo tấn thực kiểm).
  • Trang "Nhật ký" → "📈 Năng suất QC" → Bảng B (xếp hạng theo tấn quy đổi + số lỗi phát hiện).
  • Hệ số khoảng cách từng nhà máy: chỉnh trực tiếp ở sheet 01_MasterData, cột "Hệ số khoảng cách" — áp dụng ngay kỳ sau, không cần đổi code.

Cách tính các chỉ số trên "Dashboard" (báo cáo hoạt động phòng QA/QC — chỉ Admin/Oversee xem được)

Mục tiêu KPI lấy từ file chính thức LSB-QAQC-OKRs-2026.xlsx (chốt cùng Trưởng phòng QAQC 2026-07-19) — chỉnh sửa mục tiêu phải sửa hằng số QAQC_KPI_TARGETS trong Code.gs.

Mục tiêu KPI 2026 đang áp dụng

  • Sản lượng: 26.000 tấn/năm.
  • Năng suất bình quân: ≥150 tấn/tháng/người — xét theo tấn QC thực tế đi kiểm (cột "Tấn thực kiểm/tháng" ở bảng Năng suất theo QC). Toàn bộ khối lượng, không lọc riêng thép đen.
  • Hồ sơ chất lượng đúng hạn: ≥95%, trong vòng 2 ngày kể từ hạn xuất hàng (TG_xuat_den).
  • Nghiệm thu đúng kế hoạch: ≥98% — % ngày-QC đã điền lịch (chấm công lịch, xem cách tính bên dưới).
  • Tỷ lệ sai hỏng ≤0,5%: đo tại công trường sau lắp dựng — ngoài phạm vi hệ thống này, không hiển thị trên Dashboard.

Các chỉ số tính từ dữ liệu thật

  • Hồ sơ chất lượng đúng hạn = % phase có Ngày hoàn thành ≤ (Hạn xuất hàng + 2 ngày).
  • Nghiệm thu đúng kế hoạch = chấm công lịch: mỗi QC mỗi ngày làm việc (T2–T7, bỏ Chủ nhật) phải điền ≥1 dòng lịch — đi nhà máy HOẶC ghi "nghỉ phép" ở Ghi chú — không cần kết quả. Công thức = (số ngày-QC đã điền) ÷ (số QC × số ngày làm việc trong kỳ, chỉ tính tới hôm nay). Ngày để trống hẳn = chưa hoàn thành. Khác với "lượt nghiệm thu" (cần có kết quả để tính năng suất/chất lượng): QC đến giám sát mà cấu kiện chưa xong thì vẫn coi là hoàn thành lịch, nhưng chưa tính là 1 lượt nghiệm thu.
  • Tỷ lệ đạt lần đầu (First-Time-Right) = tính theo CẤU KIỆN, không theo lượt. Với mỗi phase, chỉ lấy lượt nghiệm thu SỚM NHẤT (kể cả lượt đó thuộc kỳ trước hay kỳ này) — nếu lượt sớm nhất đó rơi vào kỳ đang xem, cộng Tổng số cấu kiện và Số đạt của lượt đó vào chỉ số. Các lượt tái kiểm sau đó KHÔNG tính là "lần đầu" nên không đếm trùng.
    Bảng Chất lượng lần đầu theo nhà máy → dự án → phase là phần tách của chính con số này (cộng các dòng nhà máy lại đúng bằng tổng ở trên); bấm dòng nhà máy để xem từng dự án/phase kéo tỷ lệ xuống. Nhà máy có lượt nghiệm thu đầu tiên nằm ngoài kỳ đang xem vẫn được liệt kê ở cuối bảng kèm ghi chú, để không bị hiểu nhầm là công ty chỉ có vài nhà máy. Dòng "Sai hỏng tập trung nhiều nhất ở nhà máy…" cũng dùng chung gốc lượt đầu này.
  • Tỷ lệ đúng hạn theo nhà máy gia công = trong số phase của nhà máy đó đã điền Ngày hoàn thành, bao nhiêu % có Ngày hoàn thành ≤ (Hạn xuất hàng + 2 ngày), so với mục tiêu 95%. Trạng thái hiện tại, không lọc theo kỳ. Mỗi dòng in kèm mẫu số (vd 0/3) vì "0%" của 0/1 phase và của 0/20 phase là hai chuyện khác hẳn nhau. Nhà máy chưa có phase nào điền Ngày hoàn thành hiện dấu "—" chứ không bị ẩn khỏi biểu đồ.
  • Sản lượng lũy kế theo năm = cộng dồn khối lượng các phase hoàn thành từ tháng 1 đến tháng hiện tại, so với đường mục tiêu 26.000 ÷ 12 × số tháng đã qua.

Bức tranh nhà máy & nhân sự

  • Lượt nghiệm thu so với khối lượng thật (biểu đồ 2 đường) = nhà máy xếp theo khối lượng giảm dần; đường liền là khối lượng thật (trục trái, thang log vì khối lượng giữa các nhà máy chênh nhau tới hàng triệu lần), đường đứt là số lượt nghiệm thu (trục phải). Đọc bằng cách so khoảng cách giữa 2 đường: đường lượt vọt lên trên đường khối lượng = nhà máy đó phải tái kiểm nhiều bất thường so với lượng hàng làm ra.
    Thay cho biểu đồ thanh "lượt/100 tấn" cũ: chỉ số tỷ lệ đó có mẫu số là khối lượng, nên một phase 0,3 tấn đi kiểm 1 lượt cũng ra 313 lượt/100T và chiếm trọn thang đo, ép mọi nhà máy khác về 0. Biểu đồ 2 đường không có phép chia nên không bị hiện tượng này.
  • Nhà máy & phase nghiệm thu = một bảng gộp (thay 2 bảng rời cũ). Dòng chính là tổng của nhà máy: số phase / khối lượng thật / tổng lượt / lượt trên 1.000 tấn; bấm vào dòng nhà máy để bung ra từng phase của chính nhà máy đó, xếp lượt nhiều lên đầu. Khối lượng hiển thị đúng giá trị thật (nhỏ hơn 10 tấn giữ 1 chữ số thập phân) chứ không làm tròn về 0. Cột lượt/1.000T để trống dấu "—" khi nhà máy chưa có khối lượng — khác hẳn với giá trị 0.
  • Danh sách nhân sự = Tên + Vai trò của nhóm Admin, QA, QC lấy trực tiếp từ sheet 01_MasterData (không hiển thị Oversee/PMD ở mục này).

Tái kiểm & tải công việc QC

  • Hiệu quả xử lý sau tái kiểm = trong số phase từng bị "Không đạt" ở lượt có kết quả đầu tiên, bao nhiêu % đạt 100% cấu kiện ngay ở lượt tái kiểm kế tiếp (so với phải đi lượt thứ 3 trở lên mới xong) — trạng thái hiện tại, không lọc theo kỳ.
  • Xu hướng số lượt nghiệm thu theo QC theo tháng = bảng nhiệt 12 tháng gần nhất x từng QC, đếm tổng số lượt có mã dự án ghi nhận (lượt xếp lịch nhưng chưa gắn dự án bị loại, theo mục 10) — theo dõi tải công việc từng QC biến động theo thời gian.
Lưu ý: Dashboard đã bỏ 2 biểu đồ "Số dự án hoàn thành theo tháng" và "Tỷ lệ giao hàng đúng hạn theo tháng" — 2 chỉ số này phụ thuộc nhiều vào tiến độ sản xuất/giao hàng của các phòng ban khác, không phản ánh đúng hiệu quả riêng của QAQC (chốt 2026-07-19). Thay vào đó dùng "Nghiệm thu đúng kế hoạch theo tháng" — chỉ số QAQC tự kiểm soát được.