Vì sao kiểm soát chất lượng là việc không thể bỏ qua
Chỉ một cấu kiện không phù hợp cũng có thể ảnh hưởng tới tuổi thọ và an toàn của toàn bộ công trình. Kiểm soát chất lượng ngay từ đầu giúp tránh làm lại, giữ đúng tiến độ hợp đồng và giảm chi phí vòng đời — phòng ngừa luôn rẻ hơn khắc phục.
Bảo vệ an toàn kết cấu
Không cấu kiện nào rời nhà máy khi chưa hoàn tất kiểm tra.
Giữ đúng tiến độ
Kiểm soát sớm để không phát sinh làm lại và chậm giao hàng.
Hồ sơ minh bạch
Mỗi cấu kiện có hồ sơ riêng, sẵn sàng cho audit và bàn giao.
Tối ưu chi phí vòng đời
Phát hiện lỗi càng sớm, chi phí khắc phục càng thấp.
“Chất lượng là kết tinh của những thói quen tốt, hãy làm tốt ngay cả khi không ai để ý đến.”
Mỗi công đoạn có điểm kiểm tra (checkpoint) và hồ sơ nghiệm thu riêng theo ITP đã được khách hàng phê duyệt.
NGHIỆM THU NỘI BỘ TẠI XƯỞNG
NGHIỆM THU CÙNG KHÁCH HÀNG · TƯ VẤN
Quy trình kiểm soát chất lượng theo ITP
Đo lường, khắc phục, cải tiến
KIỂM SOÁT SẢN PHẨM KHÔNG PHÙ HỢP (NCR / CAPA)
Phát hiện
Ghi nhận
Phân tích nguyên nhân
Khắc phục
Đóng NCR
Sản phẩm không phù hợp được phát hiện và ghi nhận ngay tại công đoạn phát sinh. Phân tích nguyên nhân gốc trước khi quyết định hành động khắc phục; CAPA ngăn lỗi lặp lại, hồ sơ được lưu làm bài học kinh nghiệm cho dự án sau.
An toàn, môi trường & 5S
Mọi hoạt động sản xuất vận hành theo hệ thống ISO 45001 và ISO 14001. An toàn là trách nhiệm chung của toàn thể nhân sự — không đánh đổi an toàn lấy tiến độ.
CÔNG TY CỔ PHẦN LUCKY STEEL BUILDINGS VP: Lầu 6, Tòa nhà C.T, 56 Yên Thế, P.2, Q. Tân Bình, TP.HCM Nhà máy: KCN Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thành Phố Hồ Chí Minh qaqclsb.com · www.LuckySteel.vn
Trang "Dashboard" chỉ dành cho Admin và Oversee (BOD/quản lý cấp cao).
Dashboard
Khối lượng đã xử lý (Tấn)
— tấn
Hồ sơ chất lượng đúng hạn
—%
Nghiệm thu đúng kế hoạch
—%
Dự án hoàn thành trong kỳ
—
Đang trễ hạn (tính đến cuối kỳ)
—
Dự án mới trong kỳ
—
Thời gian xử lý TB / dự án
— ngày
Nghiệm thu đúng kế hoạch theo tháng
% ngày làm việc của QC đã có lịch nghiệm thu · 12 tháng · mục tiêu ≥ 98%
Số ngày-QC đã điền lịch ÷ (số QC × số ngày làm việc T2–T7 tới hôm nay). Ngày ghi “nghỉ phép” vẫn tính là đã điền lịch; ngày để trống hẳn là chưa hoàn thành. Chỉ số riêng của QAQC, không phụ thuộc sản xuất/xuất hàng. Cột tô đậm = kỳ đang xem.
Sản lượng luỹ kế trong năm
Đường liền = luỹ kế thực tế · đường đứt = mục tiêu 26.000 tấn/năm
Khối lượng các phase hoàn thành (có ngày hồ sơ chất lượng) cộng dồn theo tháng. Mục tiêu 26.000 tấn/năm chia đều theo tháng; tháng đang chạy tính theo số ngày đã trôi.
Pareto lỗi theo mã
10 mã lỗi nhiều nhất · cột phải = % tích luỹ trên tổng số lỗi
Đếm theo mã lỗi QC ghi ở Inspection Records (1 cấu kiện có thể mang nhiều mã) cho các cấu kiện Không đạt hoặc Đạt sau sửa, theo ngày phát hiện đầu tiên. Cột phải là % tích luỹ trên TỔNG số lỗi của cửa sổ đang chọn — theo quy tắc 80/20, vài mã đầu thường chiếm phần lớn lỗi: siết đúng các mã đó trước.
Cấu kiện không đạt theo nhà máy
Nhà máy nhiều cấu kiện NG nhất xếp đầu · cột phải = tỷ lệ NG
Cộng số cấu kiện Không đạt ở MỌI lượt nghiệm thu trong cửa sổ đang chọn (ưu tiên số thật từ nhật ký kiểm từng cấu kiện; lượt cũ lấy số QC nhập tay). Tỷ lệ = NG ÷ số cấu kiện đã kiểm của nhà máy đó. Lượt tái kiểm cũng được cộng — khác bảng “Đạt lần đầu theo nhà máy” bên dưới chỉ xét lượt ĐẦU TIÊN của mỗi phase.
Đạt lần đầu theo công đoạn
% cấu kiện không dính lỗi của từng công đoạn · kiểm thật, không tính tích hàng loạt
Mỗi công đoạn (Vật tư · Cắt thép · Ráp · Hàn · Sơn) = 100% − số cấu kiện có mã lỗi thuộc công đoạn đó ÷ số cấu kiện QC kiểm THẬT trong tuần/tháng. Không tính phần “đánh dấu hàng loạt” vì chưa ai cầm thước đo. Tuần/tháng chưa có cấu kiện nào được kiểm thì để trống (đường đứt quãng), không vẽ bừa 100%.
Phân tích chất lượng
Số cấu kiện NG, tỷ lệ không đạt, khắc phục — cộng theo lượt nghiệm thu
NG và tỷ lệ không đạt cộng theo LƯỢT nghiệm thu (cùng cách với thẻ nhà máy bên cạnh). “NG đã sửa · kiểm lại đạt” = cấu kiện có kết quả Đạt (sau sửa). Thời gian khắc phục TB = từ ngày đề xuất tới ngày đóng của các phiếu NCR đã đóng trong cửa sổ đang chọn.
Đạt lần đầu theo nhà máy
Nhà máy cần siết xếp lên đầu · bấm dòng nhà máy để xem từng dự án / phase
Tỷ lệ cấu kiện đạt ngay ở lượt nghiệm thu ĐẦU TIÊN của mỗi phase, loại trừ các lượt tái kiểm — đo nhà máy gia công đúng ngay từ đầu tới đâu, không phải đo QC. Nhà máy có lượt nghiệm thu đầu tiên nằm ngoài kỳ đang xem vẫn được liệt kê ở cuối bảng để không bị hiểu nhầm là công ty chỉ có vài nhà máy.
Nhà máy
Trạng thái hiện tại, không lọc theo kỳ · bấm dòng nhà máy để xem từng dự án
Khối lượng = tổng khối lượng các phase gắn nhà máy (mọi trạng thái). Lượt nghiệm thu = số lượt QC xuống nhà máy có gắn mã dự án.
Khối lượng và lượt nghiệm thu theo nhà máy
Đường liền = khối lượng (trục trái, thang log) · đường đứt = lượt nghiệm thu (trục phải)
Nhà máy xếp theo khối lượng giảm dần. Trục trái dùng thang log vì khối lượng giữa các nhà máy chênh quá lớn. Hai đường bám nhau là bình thường; đường lượt vọt lên trên đường khối lượng = nhà máy đó phải tái kiểm nhiều bất thường so với lượng hàng làm ra.
Đánh giá năng lực nhà máy
Tổng điểm đạt (%) · nhà máy thấp xếp lên đầu
Từ năm 2026 theo khung 9 nhóm tiêu chí (chấm ở trang Activity Log → Đánh giá nhà máy): hạng A ≥ 85% · B ≥ 70% · C ≥ 55% · D < 55% hoặc rớt tiên quyết. Năm trước 2026 là điểm TB 7 tiêu chí cũ quy về %. Nhà máy chưa có điểm không vẽ điểm 0 mà ghi riêng bên dưới.
Xu hướng năng lực nhà máy qua các năm
Mỗi nhà máy một đường · thang %
Năm chưa chấm thì đường đứt quãng, không nối bừa. Nhiều nhà máy quá thì chỉ vẽ 8 nhà máy khối lượng lớn nhất cho dễ nhìn.
Chi tiết năng suất — KPI theo tấn thực kiểm
Kỳ đang chọn · Đạt khi ≥ 150 tấn thực kiểm/tháng · “Tấn phân bổ” chỉ để đối chiếu
QC
Tấn thực kiểm/tháng
Tấn phân bổ (đang chạy trong kỳ)
Đạt KPI
Đúng hạn (hồ sơ xong trong kỳ)
Số dự án đang phụ trách
Phase đang giao cho từng QC — trạng thái hiện tại
Đếm số phase trong hệ thống có tên QC ở cột QC (mọi trạng thái).
Xu hướng lượt nghiệm thu theo QC
Mỗi QC một đường · 12 tháng gần nhất · rê chuột để xem cả tháng
Đếm lượt nghiệm thu CÓ gắn mã dự án theo tháng, 12 tháng gần nhất. Rê chuột vào biểu đồ để xem số lượt của từng QC trong tháng (xếp nhiều → ít).